Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40861 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường liên thôn từ ông Lư (thửa 762 tờ 85) - bà Thuần (thửa 60 tờ 86)
|
186.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40862 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Quế Thuận - Quế Hiệp (Quốc phòng) (ĐH 5.QS) - Xã Quế Thuận (xã Trung du) Từ cầu Bà Tích → đến giáp địa giới xã Quế Hiệp |
187.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40863 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường xã - Xã Quế Hiệp (xã Trung du) Đoạn từ đất nhà bà Một → đến hết đất nhà ông Tờn |
187.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40864 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX - Xã Quế Thuận (xã Trung du) Từ ĐT611 → đến hết đất nhà bà Nguyễn Thị Đây |
187.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40865 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường liên bản Ngã ba trạm y tế bản Giang → Hết bản Tẩn Phù Nhiêu |
185.000 | 111.000 | 67.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40866 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường liên bản Ngã ba trạm y tế bản Giang → Hết bản Nà Cơ |
185.000 | 111.000 | 67.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40867 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường liên bản đi qua bản Suối Thầu Ngã ba trạm y tế bản Giang → Giáp xã Nùng Nàng |
185.000 | 111.000 | 67.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40868 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường trục xã bản Giang Nhà ông Trần Văn Teo → Ngã ba trạm y tế bản Giang |
185.000 | 111.000 | 67.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40869 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường vào bản Nà Bỏ (Tỉnh lộ 136 cũ) Nhà ông Vàng Văn Tét → Nhà đội kiểm lâm |
185.000 | 111.000 | 67.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40870 | Tỉnh Lai Châu phường Tân Phong |
Đường vào bản Cóc Pa Quốc lộ 32 → Hết đường |
185.000 | 111.000 | 67.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40871 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại thôn Cổ Linh - Xã Bình Sa Đường bê tông rộng <3m |
185.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40872 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến từ chợ Đo Đo - xã Tam Thành (ĐH 21) - Xã Bình Quế Từ hết nhà ông Nguyễn Công Long → đến giáp xã Bình Chánh (cũ) |
185.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40873 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại thôn Hiền Lương - Xã Bình Giang Đường bê tông rộng >=3m |
185.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40874 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại thôn Bình Hòa + Bình Túy - Xã Bình Giang Các đường còn lại |
185.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40875 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại thôn Bình Khương - Xã Bình Giang Đường bê tông rộng <3m |
185.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40876 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Châu |
Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
184.000 | 128.000 | 73.000 | 18.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40877 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Quang (Miền Núi) Đường đất rộng >=4m |
184.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40878 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Đồng (Miền Núi) Đường đất rộng >=3m |
184.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40879 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - A Rooi - Xã ARooi Đoạn từ trường tiểu học xã A Rooi → đến điểm nối đường nội đồng Tu Ngung với đường trục xã |
185.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 40880 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Za Hung - Jơ Ngây (ĐH12ĐG) - Xã Za Hung Từ đường Thị trấn Prao Tà Lu Za Hung → đến hết đất ông Bnướch Kiều |
185.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |