Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40841 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Dũng thửa 807/7 đến ông Lưu kênh Nam thửa 523/7
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40842 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40843 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40844 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đường giữa làng từ ông Long thửa 36/5 đến ông Khiêm thửa 463/6 đến ông Lai thửa 575/6, ông Công thửa 952/6
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40845 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Long thửa 36/5 đến ông Quyết thửa 38/5
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40846 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Bổng thửa 321/6 đến ông Tô thửa 55/5
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40847 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Thiện thửa 350/6 đến ông Nguyên thửa 86/5
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40848 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40849 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40850 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Thanh thửa 604/6 đến Cầu Đông Cao ông Tuấn thửa 226/5
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40851 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40852 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư)
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40853 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40854 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ đường Quốc lộ 47c ông Ninh thửa 678/6 đến ông Huân thửa 868/6
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40855 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Huấn thửa 10/11đến bà Thái thửa 66/11
|
205.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 40856 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Các xã Liên Minh, Ô Diên, Đan Phượng, Hoài Đức, Dương Hòa, Đông Sơn, An Khánh Đồng bằng |
186.000 | - | - | - | - | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 40857 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Các xã Liên Minh, Ô Diên, Đan Phượng, Hoài Đức, Dương Hòa, Đông Sơn, An Khánh Đồng bằng |
186.000 | - | - | - | - | Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) |
| 40858 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu vực tổ dân phố Trung Phước II - Thị Trấn Trung Phước Đường GTNT rộng từ 2-2,5m |
186.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40859 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các vị trí còn lại - Xã Quế Mỹ Các vị trí còn lại ngoài quy định trên |
186.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40860 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bao sau UBND xã Sông Trà - Xã Sông Trà Từ ngã ba nhà ông Trịnh Xuân Hưng đi vườn ươm ông Đức - → đến hết đất trường Mẫu giáo Họa Mi (Trạm y tế cũ) |
186.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |