Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 4061 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã | Từ ranh giới giáp phường Hạc Thành đến ngõ 44 Nhân Phong
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4062 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (Quốc lộ 47) | Từ cống tưới phía Tây Môi, xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) đến ngã ba Quốc lộ 47 cũ, Q 47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm)
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4063 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 13 rộng 16m (từ đường Quốc lộ 47C vào giáp đường số 2)
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4064 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tỉnh lộ 514
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4065 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Thu đoạn nối Tỉnh lộ 514 với Đường Nguyễn Hoàn
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4066 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Động lực từ Quốc lộ 47 (Nhà máy may S&D) đi Tỉnh lộ 514 (VNPT Triệu Sơn)
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4067 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Lê Tán Tương đến đầu xã An Nông
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4068 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Từ hộ ông Tản đến trường THPT Triệu Sơn 1
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4069 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ khu dân cư Đô Trang (1016, 1017 tờ 64) đến nhà ông Lới, ông Năm
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4070 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 15
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4071 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG ĐIỆN BIÊN CŨ | Ngõ 43 Lê Hoàn
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4072 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Ngõ 145 Tống Duy Tân
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4073 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cao Bá Quát: | Từ Cù Chính Lan đến MBQH1988
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4074 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cao Bá Quát: | Từ giáp phường Đông Thọ (Hàn Mặc Tử) đến Cù Chính Lan
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4075 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến Cống xả lũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ)
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 4076 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 2072 các đường ngang dọc | Đường có lòng đường rộng 5,5m
|
15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 4077 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG 965 (ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU CẢNH) QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH - D1 |
14.920.000 | 7.460.000 | 5.968.000 | 4.774.000 | - | Đất ở |
| 4078 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Lương 21
|
14.920.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 4079 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM CẦU LONG HƯƠNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
14.916.000 | 7.458.000 | 5.966.000 | 4.773.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 4080 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG HÀ DUY PHIÊN TỈNH LỘ 8 → CẦU RẠCH TRA |
14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 | - | Đất ở |