Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40741 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Từ thửa 6, tờ bản đồ số 317 đến thửa 43, tờ bản đồ số 317 (Ngõ 3 đường Hai Bà Trung); Từ thửa 30, tờ bản đồ số 318 đến thửa 113, thửa 138, tờ bản đồ số 318, Tổ dân phố 3 Phú Sơn
|
1.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40742 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt nối với đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Cách QL > 50-100m ô tô không vào được |
1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40743 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú Từ nhà đất ông Sơn - cuối đường (giáp ruộng) |
1.720.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40744 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư kênh Hiệp Thành Các lô B1 và lô C1 tiếp giáp Đường số 1 và Đường số 2 |
1.720.000 | 1.204.000 | 688.000 | 172.000 | - | Đất ở |
| 40745 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp kênh |
1.720.000 | 1.204.000 | 688.000 | 172.000 | - | Đất ở |
| 40746 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường trục chính mặt đường 15m (Lô LK1:01-LK1:13; LK2:01-LK2:15; LK3:01-LK3:15)
|
1.720.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40747 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường nối từ Cầu chui cao tốc xã Phú Xuyên đến trạm bơm Nam Liên
|
1.127.000 | 1.002.000 | 853.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40748 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 11 |
Đường 428b Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường 428b qua cổng giáo sứ Bái Đô đến giáp đê sông Hồng |
1.127.000 | 1.002.000 | 853.000 | 800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40749 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Cách 150m ngã tư Sò Đo - đường Tân Hội |
1.127.000 | 788.000 | 450.000 | 112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40750 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đoạn đường Nguyễn Thị Hạnh nối dài |
1.127.000 | 788.000 | 450.000 | 112.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40751 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường giao thông từ Cầu bệnh viện đến nhà Lan Hào - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Phạm Ngọc Thạch → đến giáp suối Chợ |
1.127.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40752 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Thuận |
Tỉnh Lộ 786 Nhà ông Quyền - Cầu Xóm Khách |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 | - | Đất ở |
| 40753 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Minh Đoạn đường tránh Vĩnh Điện-QL1A (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Minh) |
1.128.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40754 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX4 - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp Bến Đá (phường Vĩnh Điện) → đến hết Đồng Hạnh (giáp Cẩm Đồng) |
1.128.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40755 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Đường vào trung tâm văn hóa
|
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40756 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Bàu Công Đường Tân Hội - kênh Thầy Cai (áp dụng đối với Đường giao thông nhựa) |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40757 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Châu Văn Liêm Đường Nguyễn Trọng Thế - ĐT 825 |
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40758 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Lê Văn Cảng
|
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40759 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Văn Phú
|
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40760 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
Đường Nguyễn Văn Nguyên
|
1.128.000 | 789.000 | 451.000 | 112.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |