Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40721 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Rã |
Đường QL279 | Đoạn 1 Đường rẽ vào Lâm trường → Ngã ba đấu nối QL279 (Thôn 3) |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 40722 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Các kiệt số 15, 19, 29, 39, 49, 53, 63, 121, 167, 52, 20, 12 |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40723 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Vườn đào - Xã Tam Ngọc Đường nội bộ trong KDC (Khu A) |
1.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH.67 SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 601, TỜ BẢN ĐỒ 72 |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 70 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 75) → TÂN BÌNH 72 (THỬA ĐẤT SỐ 700, TỜ BẢN ĐỒ 74) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 59 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 506, TỜ BẢN ĐỒ 57) → NÔNG TRƯỜNG CAO SU VISORUTEX |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40727 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 57 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 85, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH.65 SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 832, TỜ BẢN ĐỒ 510) → VĂN PHÒNG KHU PHỐ SUỐI TRE (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 510) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH.64 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 295, TỜ BẢN ĐỒ 57) → ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 213, TỜ BẢN ĐỒ 67) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 49 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 51 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 111, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 53 (THỬA ĐẤT SỐ 383, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 53 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 116, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 55 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 337, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40734 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẽm 60 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam
|
1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40735 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẽm 52 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam
|
1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40736 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẽm 50 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam
|
1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40737 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Hẽm 17 Phan Tình - Thị Trấn Hà Lam
|
1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40738 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Võ Văn Ngân ĐT 824 (ngã ba chùa) - ĐT 825 |
1.720.000 | 1.204.000 | 688.000 | 172.000 | - | Đất ở |
| 40739 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa
|
1.720.000 | 1.204.000 | 688.000 | 172.000 | - | Đất ở |
| 40740 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Dương Hòa - Xã Trà Sơn Khu C7 |
1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |