Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40701 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Hưng Đạo Nại Tú 2 → cầu Sông Hàn |
68.110.000 | 15.260.000 | 13.040.000 | 10.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40702 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Đường trục Tổ dân phố Minh Thành, 1 Đức Thắng
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40703 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Đường trục chính Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị, Văn Ba
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40704 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): | Tuyến đường từ đường liên phường (hộ ông Chấp) đi khu công nghiệp núi Vức khu vực Đồng Sày Tổ dân phố 1 Thịnh Trị
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | Đường liên Tổ dân phố Yên Doãn 1, Yên Doãn 2, Yên Cẩm 1, Yên Cẩm 2, Yên Trường, Yên Bằng, Yên Thành
|
2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 40706 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Ngõ 458 Sau lộ giới đường Nguyễn Văn Tố 20m → Hết Ngõ |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 40707 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Tuyến đường Nông Thượng - Thanh Vận (ĐT259) | Ngõ 438 Nhà bà Ma Thị Thanh Huyền → Hết đất ông Nguyễn Hữu Trúc |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 40708 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Thành |
Đường đi cầu Thanh Lang | Đoạn 1 Ngã tư Vực Giảng → Trường THCS Tân Hòa |
2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 40709 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 47 THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜBẢN ĐỒ 70 → THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢNĐỒ 65 |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40710 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Nhà ông Tần Phái → Trung tâm cai nghiện |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 40711 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường Đỗ Cận → Nhà ông Tần Phái |
1.900.000 | 1.140.000 | 684.000 | 410.000 | - | Đất ở |
| 40712 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐT.750 CẦU SỐ 1 XÃ PHƯỚC HÒA → CẦU SỐ 4 XÃ AN LONG |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40713 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐH.507 CẦU ĐÔI, RANH XÃ PHƯỚC THÀNH → ĐH.510 |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40714 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Thành |
ĐH.507 NGÃ 3 PHƯỚC SANG (ĐH.508) → ĐẾN CẦU ĐÔI (GIÁP RANH XÃ AN LONG) |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40715 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐH.507 ĐƯỜNG BA BĂNG → RANH XÃ PHƯỚC THÀNH |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40716 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 44 ĐƯỜNG SỐ 18 → TỈNH LỘ 2 |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40717 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 42 ĐƯỜNG SỐ 15 → LIÊU BÌNH HƯƠNG |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40718 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 40 ĐƯỜNG SỐ 35 → ĐƯỜNG SỐ 45 |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40719 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TRẦN THỊ DƯ (ĐƯỜNG 363 CỦ) LÊ MINH NHỰT → LÊ MINH NHỰT |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40720 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Nhơn Tây |
NGUYỄN THỊ NÀ TRỌN ĐƯỜNG |
1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |