Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 40121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG SỐ 6 NI SƯ HUỲNH LIÊN → ĐƯỜNG SỐ 7 |
74.300.000 | 37.150.000 | 29.720.000 | 23.776.000 | - | Đất ở |
| 40122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG SỐ 5 NI SƯ HUỲNH LIÊN → ĐƯỜNG SỐ 7 |
74.300.000 | 37.150.000 | 29.720.000 | 23.776.000 | - | Đất ở |
| 40123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG SỐ 4 NI SƯ HUỲNH LIÊN → ĐƯỜNG SỐ 7 |
74.300.000 | 37.150.000 | 29.720.000 | 23.776.000 | - | Đất ở |
| 40124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG SỐ 3 NI SƯ HUỲNH LIÊN → CUỐI ĐƯỜNG |
74.300.000 | 37.150.000 | 29.720.000 | 23.776.000 | - | Đất ở |
| 40125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG SỐ 1 → NI SƯ HUỲNH LIÊN |
74.300.000 | 37.150.000 | 29.720.000 | 23.776.000 | - | Đất ở |
| 40126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG SỐ 1 HỒNG LẠC → NI SƯ HUỲNH LIÊN |
74.300.000 | 37.150.000 | 29.720.000 | 23.776.000 | - | Đất ở |
| 40127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
LÊ ĐỨC THỌ LÊ VĂN THỌ → CẦU TRƯỜNG ĐAI |
74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 | - | Đất ở |
| 40128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 40M KHU ĐÔ THỊ ĐÔNG TĂNG LONG, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TRỌN ĐƯỜNG |
74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 | - | Đất ở |
| 40129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Đông |
LÊ ĐỨC THỌ THỐNG NHẤT → CẦU TRƯỜNG ĐAI |
74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 | - | Đất ở |
| 40130 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Thanh Niên Cầu Tam Giang → Ngã tư Hải Tân |
74.000.000 | 39.200.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | - | Đất ở |
| 40131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 16 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 | - | Đất ở |
| 40132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
NGUYỄN THỊ TÚ LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → VĨNH LỘC |
74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 | - | Đất ở |
| 40133 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Thanh Niên Trần Hưng Đạo → Cầu Hải Tân |
74.000.000 | 37.000.000 | 22.200.000 | 17.800.000 | - | Đất ở |
| 40134 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị thành phố giao lưu 17,5m |
74.033.000 | 42.353.000 | - | - | - | Đất ở |
| 40135 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Kinh Nghĩa Thục
|
74.170.000 | 20.400.000 | 17.510.000 | 14.280.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 40136 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trưng Nữ Vương Duy Tân → Nguyễn Hữu Thọ |
74.170.000 | 34.430.000 | 29.150.000 | 24.350.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 40137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÁ → TÂN HOÀ ĐÔNG |
74.200.000 | 37.100.000 | 29.680.000 | 23.744.000 | - | Đất ở |
| 40138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
NGUYỄN THỜI TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
74.200.000 | 37.100.000 | 29.680.000 | 23.744.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 40139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
NGUYỄN VĂN ĐỪNG TRỌN ĐƯỜNG |
74.200.000 | 37.100.000 | 29.680.000 | 23.744.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 40140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
NGUYỄN VĂN ĐẬU TRỌN ĐƯỜNG |
74.200.000 | 37.100.000 | 29.680.000 | 23.744.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |