Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 53D, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 54 → ĐƯỜNG SỐ 52 |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 55A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50D → ĐƯỜNG SỐ 48A |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 51, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 40 → CUỐI ĐƯỜNG |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
LƯU TRỌNG LƯ HUỲNH TẤN PHÁT → KHO 18 |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
PASTEUR THỐNG NHẤT → NGUYỄN VĂN BÁ |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 55B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 48C → ĐƯỜNG SỐ 46A |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1908 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hóa Quê Trung 3
|
28.340.000 | 17.740.000 | 15.570.000 | 13.940.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
28.300.000 | 14.150.000 | 11.320.000 | 9.056.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1910 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Đồn 1
|
28.190.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THUẬN GIAO - AN PHÚ + ĐẤT THÁNH) ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NGÃ 6 AN PHÚ |
28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 | - | Đất ở |
| 1912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M TRỌN ĐƯỜNG |
28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 | - | Đất ở |
| 1913 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
LƯƠNG THẾ VINH TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → ĐƯỜNG 30/4 |
28.128.000 | 14.064.000 | 11.251.000 | 9.001.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1914 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
TRẦN VĂN GIÀU LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH (CŨ) |
28.100.000 | 14.050.000 | 11.240.000 | 8.992.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1915 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
TÔ NGỌC VÂN PHẠM VĂN ĐỒNG → CẦU TRẮNG |
28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1916 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M TRỌN ĐƯỜNG |
28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1917 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Mặt bằng khu tái định cư dự án: Nâng cấp, mở rộng đường Nguyễn Văn Trỗi đoạn từ Quốc lộ 1A đến đường 2B, thị xã Nghi Sơn | Đoạn từ giáp Trạm thú y đến giáp đường Lương Nghi
|
28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1918 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Ngô Gia Tự Đường Lạch Tray → Văn Cao |
28.000.000 | 13.475.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1919 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Lê Hồng Phong Ngã tư Ngô Gia Tự → Cổng sân bay Cát Bi |
28.000.000 | 13.475.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1920 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC KHU 3 PHƯỜNG CHÁNH NGHĨA) PHAN ĐÌNH GIÓT → LÊ HỒNG PHONG |
28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1921 | Thành phố Hải Phòng xã Lạc Phượng |
Đường 391 Xã Chí Minh → Đường trục Đông - Tây |
28.000.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 1922 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Trục Đông Tây qua địa bàn xã Ninh Giang Trục Đông Tây qua địa bàn xã Ninh Giang |
28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.400.000 | - | Đất ở |
| 1923 | Thành phố Hải Phòng xã Thái Tân |
Khu đô thị Bắc Cầu Hàn Đường có mặt cắt đường Bn=20,5m |
28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1924 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu Đô thị vịnh trung tâm Cát Bà Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng từ 20m trở lên |
28.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1925 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nội bộ trong khu Trung tâm HCCT Bắc Sông Cấm Đường có mặt cắt từ 60m trở lên |
28.000.000 | 16.800.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1926 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Trần Kiên Đầu đường → Cuối đường |
28.000.000 | 16.800.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1927 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Đỗ Mười Chân cầu Hoàng Văn Thụ → Hết khu Đô thị Hoàng Huy New City |
28.000.000 | 16.800.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1928 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Đường tỉnh lộ 389B Cây xăng ông Bùi → Trạm Bơm Đèo Ngà |
28.000.000 | 9.800.000 | 4.900.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 1929 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Đường tỉnh lộ 389 Nút giao tỉnh lộ 389 và 389B → Kho KB91 |
28.000.000 | 9.800.000 | 4.900.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 1930 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
KHỔNG TỬ - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) HAI BÀ TRƯNG - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) → NGÔ QUYỀN - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) |
28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi | Từ đường Hồ Xuân Hương - Nguyễn Du
|
28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thị Hoa: | Từ Đinh Lễ đến Chợ Vườn Hoa mới
|
28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1933 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
YERSIN TRỌN ĐƯỜNG |
27.978.000 | 13.989.000 | 11.191.000 | 8.953.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1934 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
TÔN THẤT TÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
27.978.000 | 13.989.000 | 11.191.000 | 8.953.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1935 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN VĂN CỪ NGUYỄN AN NINH → LƯƠNG THẾ VINH |
27.978.000 | 13.989.000 | 11.191.000 | 8.953.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1936 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Dữ
|
27.990.000 | 11.370.000 | 9.800.000 | 7.570.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1937 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Văn Xảo Đoạn 7,5m |
27.990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1938 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Trung 10
|
27.910.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1939 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Ngô Thời Nhiệm (Cửa 6 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
27.840.000 | 19.488.000 | 11.136.000 | 2.784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1940 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI THỐNG NHẤT → TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH |
27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1941 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ LAI LÊ QUÝ ĐÔN → THỐNG NHẤT |
27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1942 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
HẺM 05 LÊ HỒNG PHONG NỐI DÀI (THUỘC ĐƯỜNG NỘI BỘ GIỮA KHU BIỆT THỰ KIM MINH VÀ KHU BIỆT THỰ KIM NGÂN)
|
27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1943 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
LÊ QUÝ ĐÔN ĐOẠN CÒN LẠI |
27.792.000 | 13.896.000 | 11.117.000 | 8.893.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1944 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN AN NINH - NGÃ 3 NGÂN HÀNG CŨ → NGUYỄN THÁI HỌC (PHÍA BÊN TRÁI TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN AN NINH ĐI VÀO) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1182, TỜ BẢN ĐỒ 59 (PHÍA BÊN PHẢI TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN AN NINH ĐI VÀO) |
27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1945 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
SỐ 6 CÔ GIANG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1946 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
SỐ 5 CÔ GIANG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1947 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THÁI HỌC TRẦN HƯNG ĐẠO → TÚ XƯƠNG (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 192, 84, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1948 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CÔ BẮC NGUYỄN AN NINH → NGUYỄN THÁI HỌC (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 931, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1949 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CÔ GIANG NGUYỄN AN NINH → NGUYỄN THÁI HỌC |
27.700.000 | 13.850.000 | 11.080.000 | 8.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1950 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường Nguyễn Chế Nghĩa Ngã tư chợ Cuối → Cầu Thống Nhất |
27.700.000 | 9.700.000 | 4.100.000 | 3.400.000 | - | Đất ở |
| 1951 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ CẦU RẠCH MÔN → NGÃ BA ĐƯỜNG SỐ 26 |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 13 ĐẦU ĐƯỜNG SỐ 16 → GIÁP RANH ĐƯỜNG SỐ 10 |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1953 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ TỪ CÔNG VIÊN CHUNG CƯ OPAL RIVERSIDE → CUỐI ĐƯỜNG (GIÁP RANH NHÀ HÀNG BÊN SÔNG) |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1954 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG HIỆP BÌNH CHÁNH CŨ TỪ NHÀ SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐẾN ĐẦU ĐƯỜNG 16 |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1955 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
NGÔ VĂN HUYỀN TRỌN ĐƯỜNG |
27.635.000 | 13.818.000 | 11.054.000 | 8.843.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1956 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
TĂNG NHƠN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1957 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
TĂNG NHƠN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1958 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 77, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) TÂN LẬP I → TÂN LẬP II |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1959 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG LÀNG TĂNG PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1960 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
TRỊNH KHẮC LẬP, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐỒNG VĂN CỐNG |
27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1961 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 23(KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG RẠCH BÀ LỚN |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1962 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 22A (KDC PHONG PHÚ 5) ĐƯỜNG 15 → ĐƯỜNG SỐ 22 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1963 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N36 (KDC PHONG PHÚ 4) QUỐC LỘ 50 SONG HÀNH → ĐƯỜNG D11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1964 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 5B (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 8B |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1965 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 5A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 8C → TRỌN ĐƯỜNG |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1966 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 6A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3B → ĐƯỜNG SỐ 5 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1967 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4A (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3A → ĐƯỜNG SỐ 5C |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1968 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 3D (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 6A → ĐƯỜNG SỐ 8 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1969 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4E (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3A → ĐƯỜNG SỐ 5 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1970 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 4D (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 3 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1971 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
SỐ 3B (KDC INTRESCO 13E) ĐƯỜNG SỐ 6A → ĐƯỜNG SỐ 8 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1972 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N17 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D3 → ĐƯỜNG D11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1973 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N16 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D8 → ĐƯỜNG N9 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1974 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N15 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D3 → ĐƯỜNG D11 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1975 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N14 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → ĐƯỜNG N9 |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1976 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N18 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D7 → RANH DỰ ÁN |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1977 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Nguyễn Tất Thành Nguyễn Việt Khái → Ngã Tư Bưu Điện (ấp 4; ấp 2) |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1978 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Lạc Long Quân Toàn tuyến |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1979 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Hùng Vương Ngã tư bưu điện (đường Nguyễn Tất Thành) → Đầu đường gom Cầu Kênh Tắc |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1980 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Âu Cơ Toàn tuyến |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1981 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường An Dương Vương Nguyễn Tất Thành → Đường số 6 (Tiệm vàng Hữu Há) |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1982 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phú Lộc 19
|
27.500.000 | 9.920.000 | 8.420.000 | 7.060.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 1983 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt Bn ≥ 27m Đầu đường → Cuối đường |
27.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1984 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Vương Văn Đầu đường → Cuối đường |
27.500.000 | 11.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 1985 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐẶNG THÚC VỊNH NGÃ 3 CHÙA → NGÃ 4 THỚI TỨ |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1986 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
27.500.000 | 13.750.000 | 11.000.000 | 8.800.000 | - | Đất ở |
| 1987 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Đa Tốn (đoạn từ dốc đê Đa Tốn đến ngã ba giao cắt đường Ngọc Động) |
27.420.000 | 19.680.000 | 16.080.000 | 14.760.000 | - | Đất ở |
| 1988 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
GÒ XOÀI TRỌN ĐƯỜNG |
27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1989 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VI BA ĐOẠN CÒN LẠI |
27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 | - | Đất ở |
| 1990 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
VĂN CAO (P.2 CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 | - | Đất ở |
| 1991 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN XUÂN ĐỘ TRỌN ĐƯỜNG |
27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 | - | Đất ở |
| 1992 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
TRẦN QUỐC TOẢN TRỌN ĐƯỜNG |
27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 | - | Đất ở |
| 1993 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
THẮNG NHÌ TRỌN ĐƯỜNG |
27.290.000 | 13.645.000 | 10.916.000 | 8.733.000 | - | Đất ở |
| 1994 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
THÍCH BỬU ĐĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1995 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
THIÊN HỘ DƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
27.300.000 | 13.650.000 | 10.920.000 | 8.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1996 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG PHÙNG CHÍ KIÊN | Đoạn 1 Đường Hùng Vương → Đường Bến Tượng |
27.300.000 | 16.380.000 | 9.828.000 | 5.897.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1997 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ẤP CHIẾN LƯỢC MÃ LÒ → TÂN KỲ TÂN QUÝ |
27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1998 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Thị Sáu đường 3/2 → Cuối đường |
27.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1999 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
HOÀNG MINH GIÁM LÊ VĂN LỘC → LƯƠNG VĂN NHO |
27.220.000 | 13.610.000 | 10.888.000 | 8.710.000 | - | Đất ở |
| 2000 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Thắng |
NGUYỄN BÁ LÂN LÊ VĂN LỘC → LƯƠNG VĂN NHO |
27.220.000 | 13.610.000 | 10.888.000 | 8.710.000 | - | Đất ở |