Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
XÓM CHIẾU TÔN THẤT THUYẾT → ĐOÀN VĂN BƠ |
105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | - | Đất ở |
| 102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI) PHÚ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | - | Đất ở |
| 103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
TRƯỜNG SA CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → CẦU BÔNG |
104.900.000 | 52.450.000 | 41.960.000 | 33.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÀU CÁT 3 TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → ĐỒNG ĐEN |
103.300.000 | 51.650.000 | 41.320.000 | 33.056.000 | - | Đất ở |
| 105 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC TRUNG SƠN) TRỌN ĐƯỜNG → TRỌN ĐƯỜNG |
103.300.000 | 51.650.000 | 41.320.000 | 33.056.000 | - | Đất ở |
| 106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | - | Đất ở |
| 107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ THÁI THUẬN → ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | - | Đất ở |
| 108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
DƯƠNG VĂN AN NGUYỄN HOÀNG → ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | - | Đất ở |
| 109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 8A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | - | Đất ở |
| 110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | - | Đất ở |
| 111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → THÁI THUẬN |
101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | - | Đất ở |
| 112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN QUÝ CẢNH ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → VŨ TÔNG PHAN |
101.300.000 | 50.650.000 | 40.520.000 | 32.416.000 | - | Đất ở |
| 113 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Vân Đồn Đầu đường → Cuối đường |
100.803.000 | 56.466.000 | 43.515.000 | 38.919.000 | - | Đất ở |
| 114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Phú Đống Đa → Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui) |
100.280.000 | 19.920.000 | 16.670.000 | 13.900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
PHAN XÍCH LONG GIÁP PHƯỜNG CẦU KIỆU → VẠN KIẾP |
100.500.000 | 50.250.000 | 40.200.000 | 32.160.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn |
TRẦN VĂN DƯ RANH PHƯỜNG TÂN SƠN → TƯỜNG RÀO SÂN BAY |
100.500.000 | 50.250.000 | 40.200.000 | 32.160.000 | - | Đất ở |
| 117 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường |
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 118 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Khay Đầu đường → Cuối đường |
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 119 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Ngang Đầu đường → Cuối đường |
99.938.000 | 44.973.000 | 30.864.000 | 26.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 120 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Đà Nẵng Ngã sáu (Đà Nẵng) → Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) |
100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | - | Đất ở |
| 121 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đà Nẵng Ngã sáu (Đà Nẵng) → Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) |
100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | - | Đất ở |
| 122 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Trần Bình Trọng Đầu đường → Cuối đường |
100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | - | Đất ở |
| 123 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Phạm Ngũ Lão Đầu đường → Cuối đường |
100.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 27.000.000 | - | Đất ở |
| 124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
BẠCH ĐẰNG NGÃ 3 HÀNG XANH → CHỢ BÀ CHIỂU |
99.700.000 | 49.850.000 | 39.880.000 | 31.904.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
ĐỖ VĂN SỬU TRỌN ĐƯỜNG |
99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 | - | Đất ở |
| 126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH TRỊ ĐÔNG B TRỌN ĐƯỜNG |
98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | - | Đất ở |
| 127 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Ngọc Hồi (Quốc lộ 1A) - Phía đối diện đường tầu đoạn từ Vành đai 3 → cầu qua sông Tô Lịch |
98.252.000 | 55.095.000 | 43.353.000 | 38.570.000 | - | Đất ở |
| 128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
ĐINH BỘ LĨNH BẠCH ĐẰNG → ĐIỆN BIÊN PHỦ |
97.500.000 | 48.750.000 | 39.000.000 | 31.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 129 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Như Uyên Ngã tư giao cắt đường Trung Kính - Yên Hòa (Số 299 phố Trung Kính) → Ngã tư giao cắt phố Nguyễn Chánh - Nguyễn Quốc Trị (Số 150 Nguyễn Chánh) |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 130 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Minh Tảo Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố dự kiến đặt tên "Hoàng Minh Thảo" tại Công an và Trạm y tế phường Xuân Tảo → đến ngã ba giao cắt đường Xuân La tại cổng chào làng nghề Xuân Tảo |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 131 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nghĩa Tân Đầu đường → Cuối đường |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 132 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nghĩa Đô Đầu đường → Cuối đường |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 133 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đỗ Mười Địa phận phường Yên Sở |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.379.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
TRẦN QUANG DIỆU TRẦN VĂN ĐANG → LÊ VĂN SỸ |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
TRƯỜNG SA CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
PHẠM ĐÌNH TOÁI NGUYỄN THÔNG → CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG SỐ 4,6,8 CƯ XÁ BÌNH THỚI |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG SỐ 7A CƯ XÁ BÌNH THỚI |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG SỐ 5A CƯ XÁ BÌNH THỚI |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐƯỜNG SỐ 3A CƯ XÁ BÌNH THỚI |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
NGUYỄN QUANG BÍCH (B4) TRẦN VĂN DƯ → HOÀNG HOA THÁM |
95.100.000 | 47.550.000 | 38.040.000 | 30.432.000 | - | Đất ở |
| 143 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoa Bằng Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 144 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Mai Đầu đường → Số 42 Hoàng Mai |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 145 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Ngân Quan Nhân → Khuất Duy Tiến |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 146 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Lương Thế Vinh Nguyễn Trãi → Tố Hữu |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 147 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguỵ Như Kon Tum Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 148 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Huy Tưởng Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 149 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Đức Cảnh Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 150 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Hoàng Tôn Võ Chí Công → Lối vào khu đô thị Ciputra (đối diện 371 Nguyễn Hoàng Tôn) |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 151 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Hữu Thọ Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG |
94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG |
94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 154 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hội Vũ Đầu ngõ → Cuối ngõ |
94.131.000 | 47.066.000 | 35.561.000 | 31.116.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 155 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Mai Dịch Đầu đường → Cuối đường |
94.468.000 | 52.947.000 | 41.494.000 | 36.997.000 | - | Đất ở |
| 156 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 25 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐỖ PHÁP THUẬN |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 24 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ VŨ TÔNG PHAN → ĐỖ PHÁP THUẬN |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NGUYỄN XÍ CẦU ĐỎ → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NGUYỄN XÍ TRỌN ĐƯỜNG |
93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 | - | Đất ở |
| 161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 29 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 162 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 28 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐỖ PHÁP THUẬN → ĐƯỜNG 31C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 163 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
NGUYỄN OANH LÊ ĐỨC THỌ → CẦU AN LỘC |
93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 | - | Đất ở |
| 164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
GIÁC VIÊN TRỌN ĐƯỜNG |
93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 | - | Đất ở |
| 165 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
CÔNG CHÚA NGỌC HÂN TRỌN ĐƯỜNG |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất ở |
| 166 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHAN HUY CHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất ở |
| 167 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 12A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 | - | Đất ở |
| 168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 10A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
92.800.000 | 46.400.000 | 37.120.000 | 29.696.000 | - | Đất ở |
| 169 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC HIM LAM 6A) NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 14 |
91.800.000 | 45.900.000 | 36.720.000 | 29.376.000 | - | Đất ở |
| 170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) MINH PHỤNG → LÃNH BINH THĂNG |
91.200.000 | 45.600.000 | 36.480.000 | 29.184.000 | - | Đất ở |
| 171 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
NGUYỄN HỮU CẢNH TRỌN ĐƯỜNG |
90.900.000 | 45.450.000 | 36.360.000 | 29.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN QUANG CƠ TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 9 TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) HẬU GIANG → LÝ CHIÊU HOÀNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 176 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 177 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
TÂN QUÝ GÒ DẦU → TÂN HƯƠNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 178 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
VĂN CAO TÂN HƯƠNG → NGUYỄN SƠN |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 179 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
VĂN CAO BÌNH LONG → NGUYỄN SƠN |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 180 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
TRẦN THỦ ĐỘ VĂN CAO → PHAN VĂN NĂM |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
PHAN CHU TRINH TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG D1, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) CỔNG PHỤ KHU CÔNG NGHỆ CAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH → ĐƯỜNG D2, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A (CŨ) |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 904, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) QUỐC LỘ 22 → TÂN HOÀ II |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
HỒ THỊ TƯ LÊ VĂN VIỆT → NGÔ QUYỀN |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
LÊ LỢI - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
ĐỐNG ĐA TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 10B TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
90.000.000 | 45.000.000 | 36.000.000 | 28.800.000 | - | Đất ở |
| 198 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Bạch Đằng Đầu đường → Cuối đường |
90.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 24.300.000 | - | Đất ở |
| 199 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
TẠ QUANG BỬU ÂU DƯƠNG LÂN → PHẠM HÙNG |
89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 | - | Đất ở |
| 200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
LÊ QUANG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |