Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 39721 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39722 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39723 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 31 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 30 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 29 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 10A TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39727 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 12 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 10 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 49 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 9 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 10B TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 6 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
LŨY BÁN BÍCH LŨY BÁN BÍCH → TRƯƠNG VĨNH KÝ |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG P NGUYỄN VĂN LINH → HÀ HUY TẬP |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39738 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39739 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39740 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |