Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 39701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LƯƠNG THẾ VINH TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất ở |
| 39702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
BÁC ÁI NGUYỄN XUÂN KHOÁT → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT NHÀ SỐ 98 ĐƯỜNG BÁC ÁI) |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất ở |
| 39703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
BÌNH LONG GÒ DẦU → NGUYỄN SƠN |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất ở |
| 39704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
DÂN CHỦ PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGUYỄN XUÂN KHOÁT |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất ở |
| 39705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LŨY BÁN BÍCH TRƯƠNG VĨNH KÝ → THOẠI NGỌC HẦU |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39706 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
TÂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất ở |
| 39707 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
LŨY BÁN BÍCH TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LŨY BÁN BÍCH THOẠI NGỌC HẦU → KÊNH TÂN HÓA |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39709 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ông Ích Khiêm Nguyễn Văn Linh → Lê Đình Dương |
77.820.000 | 26.150.000 | 20.660.000 | 15.290.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39710 | Thành phố Đà Nẵng Quận Thanh Khê cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phường Thạc Gián Đường 5,5m nối từ đường Phan Thanh → đến đường Tản Đà |
77.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 39711 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đảo Xanh 7
|
78.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 39712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN VĂN CÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
78.000.000 | 39.000.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | - | Đất ở |
| 39713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 12 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NGUYỄN VĂN ĐẬU GIÁP RANH PHƯỜNG ĐỨC NHUẬN → LÊ QUANG ĐỊNH |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Bình |
ÂU CƠ BÌNH THỚI → TRỊNH ĐÌNH TRỌNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
LẠC LONG QUÂN LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) → HÒA BÌNH |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
HÒA BÌNH LẠC LONG QUÂN → KÊNH TÂN HOÁ |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39719 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NGUYỄN VĂN ĐẬU GIÁP PHƯỜNG BÌNH LỢI TRUNG VÀ PHƯỜNG ĐỨC NHUẬN → LÊ QUANG ĐỊNH |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39720 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 36 TRỌN ĐƯỜNG |
77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |