Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 39641 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG |
79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39642 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
VẠN KIẾP TRỌN ĐƯỜNG |
78.700.000 | 39.350.000 | 31.480.000 | 25.184.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39643 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
NGUYỄN VĂN LẠC TRỌN ĐƯỜNG |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39644 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39645 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 374 THÁI PHIÊN → NHÀ SỐ 296 THÁI PHIÊN |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39646 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 92 THÁI PHIÊN → 3 THÁNG 2 |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39647 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
NGUYỄN CÔNG HOAN TRẦN KẾ XƯƠNG → PHAN XÍCH LONG |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39648 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 6 (KDC SÔNG ÔNG LỚN - KCN SỐ 6 - LÔ SỐ 4) ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1 |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39649 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39650 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 8B |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39651 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39652 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11C (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG SỐ 11B |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39653 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 11B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 10A |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39654 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 8B (KDC ĐẠI PHÚC 9B8) ĐƯỜNG SỐ 13 → ĐƯỜNG SỐ 11 |
78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | - | Đất ở |
| 39655 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Thái Tổ
|
78.820.000 | 22.370.000 | 18.470.000 | 13.660.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39656 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cao Thắng
|
78.930.000 | 26.440.000 | 22.580.000 | 18.470.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 39657 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Tôn Thất Tùng Ngã tư Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch → Trường Chinh |
78.419.000 | 39.994.000 | 30.366.000 | 26.662.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39658 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
PHỔ QUANG PHAN ĐÌNH GIÓT → RANH PHƯỜNG ĐỨC NHUẬN |
78.500.000 | 39.250.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39659 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
HOÀNG DIỆU TRỌN ĐƯỜNG |
78.500.000 | 39.250.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39660 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
VĨNH KHÁNH BẾN VÂN ĐỒN → HOÀNG DIỆU |
78.500.000 | 39.250.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |