Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 39581 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 44 → CUỐI ĐƯỜNG |
79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | - | Đất ở |
| 39582 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | - | Đất ở |
| 39583 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | - | Đất ở |
| 39584 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | - | Đất ở |
| 39585 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THÁI LY (ĐƯỜNG 41), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN → ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | - | Đất ở |
| 39586 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
NGUYỄN KIM HỒNG BÀNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
79.500.000 | 39.750.000 | 31.800.000 | 25.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39587 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
AN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
79.600.000 | 39.800.000 | 31.840.000 | 25.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39588 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tản Đà
|
79.620.000 | 21.520.000 | 17.520.000 | 14.330.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 39589 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Lệ Mật Ô Cách → Ngã tư giao cắt phố Đào Đình Luyện |
79.630.000 | 45.347.000 | 36.553.000 | 32.700.000 | - | Đất ở |
| 39590 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Ô Cách Ngô Gia Tự → Cuối đường |
79.630.000 | 45.347.000 | 36.553.000 | 32.700.000 | - | Đất ở |
| 39591 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39592 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
LÊ QUANG SUNG MAI XUÂN THƯỞNG → MINH PHỤNG |
79.200.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | 25.344.000 | - | Đất ở |
| 39593 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đề Thám Toàn tuyến |
79.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 39594 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Cổ Nhuế Đầu đường → Cuối đường |
79.345.000 | 45.069.000 | 34.846.000 | 31.176.000 | - | Đất ở |
| 39595 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Chế Lan Viên Cho đoạn từ ngã ba giao đường Phạm Văn Đồng tại lối vào khu đô thị Ressco → đến ngã ba giao cắt cạnh tòa nhà cán bộ Thành ủy |
79.345.000 | 45.069.000 | 34.846.000 | 31.176.000 | - | Đất ở |
| 39596 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Mễ Trì Hạ Đầu đường → Cuối đường |
79.345.000 | 45.069.000 | 34.846.000 | 31.176.000 | - | Đất ở |
| 39597 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Phan Bá Vành Sông Cầu Đá → Ngã tư giao với đường Cầu Noi và Phố Viên |
79.345.000 | 45.069.000 | 34.846.000 | 31.176.000 | - | Đất ở |
| 39598 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
BÌNH THỚI MINH PHỤNG → LẠC LONG QUÂN |
79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39599 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
HỒNG HÀ HOÀNG MINH GIÁM → BÙI VĂN THÊM |
79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39600 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
BÙI VĂN THÊM TRỌN ĐƯỜNG |
79.400.000 | 39.700.000 | 31.760.000 | 25.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |