Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 39541 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Phùng Khoang Nguyễn Trãi → Ao Nhà Thờ |
79.958.000 | 45.621.000 | 35.314.000 | 31.441.000 | - | Đất ở |
| 39542 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Quang Trung Ngô Thì Nhậm → Lê Trọng Tấn |
79.958.000 | 45.621.000 | 35.314.000 | 31.441.000 | - | Đất ở |
| 39543 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Vũ Trọng Khánh Đầu đường → Cuối đường |
79.958.000 | 45.621.000 | 35.314.000 | 31.441.000 | - | Đất ở |
| 39544 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Văn Lộc Đầu đường → Đến ngã ba giao cắt phố Vũ Trọng Khánh cạnh dự án Booyoung Vina |
79.958.000 | 45.621.000 | 35.314.000 | 31.441.000 | - | Đất ở |
| 39545 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Khuyến Đầu đường → Cuối đường |
79.958.000 | 45.621.000 | 35.314.000 | 31.441.000 | - | Đất ở |
| 39546 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Lê Lợi Quang Trung → Đường Tô Hiệu |
79.958.000 | 45.621.000 | 35.314.000 | 31.441.000 | - | Đất ở |
| 39547 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Điền Ngõ 28 Trần Điền → Cuối đường |
79.684.000 | 45.471.000 | 35.204.000 | 31.453.000 | - | Đất ở |
| 39548 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trịnh Đình Cửu Đầu đường → Cuối đường |
79.684.000 | 45.471.000 | 35.204.000 | 31.453.000 | - | Đất ở |
| 39549 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Cảnh Dị Tòa nhà CTA5 → Trạm nước trong khu ĐTM Đại Kim |
79.684.000 | 45.471.000 | 35.204.000 | 31.453.000 | - | Đất ở |
| 39550 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Công Thái Đầu đường → Cuối đường |
79.684.000 | 45.471.000 | 35.204.000 | 31.453.000 | - | Đất ở |
| 39551 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Mai Động Đầu đường → Cuối đường |
79.684.000 | 45.471.000 | 35.204.000 | 31.453.000 | - | Đất ở |
| 39552 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khương Hạ Đầu đường → Cuối đường |
79.684.000 | 45.471.000 | 35.204.000 | 31.453.000 | - | Đất ở |
| 39553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG |
79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG |
79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39555 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Trung Mỹ Tây |
NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) |
79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 | - | Đất ở |
| 39556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
NGUYỄN VĂN LUÔNG ĐƯỜNG SỐ 26 → LÝ CHIÊU HOÀNG |
79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 | - | Đất ở |
| 39557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG |
79.700.000 | 39.850.000 | 31.880.000 | 25.504.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39558 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐOÀN VĂN BƠ TÔN ĐẢN → XÓM CHIẾU |
79.800.000 | 39.900.000 | 31.920.000 | 25.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39559 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
ĐOÀN VĂN BƠ TÔN ĐẢN → XÓM CHIẾU |
79.800.000 | 39.900.000 | 31.920.000 | 25.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
LƯƠNG TRÚC ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG |
79.800.000 | 39.900.000 | 31.920.000 | 25.536.000 | - | Đất ở |