Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 39181 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 26 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | - | Đất ở |
| 39182 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | - | Đất ở |
| 39183 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 11 → ĐƯỜNG SỐ 15 |
84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | - | Đất ở |
| 39184 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC HIM LAM 6A) ĐƯỜNG SỐ 14 → ĐƯỜNG SỐ 24 |
84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | - | Đất ở |
| 39185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 2 (KHU NHÀ Ở 280 LƯƠNG ĐỊNH CỦA), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ LƯƠNG ĐỊNH CỦA → CUỐI ĐƯỜNG |
84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | - | Đất ở |
| 39186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
VĨNH KHÁNH HOÀNG DIỆU → TÔN ĐẢN |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 39187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÀU CÁT TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH → ĐỒNG ĐEN |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÔNG TY HUY HOÀNG - 174HA , PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 59TML TẠ HIỆN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN AN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 58TML NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 103TML |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 57TML ĐƯỜNG 52TML → ĐỒNG VĂN CỐNG |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 56TML ĐƯỜNG 52TML → CUỐI ĐƯỜNG |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 55TML BÁT NÀN → TẠ HIỆN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 54TML TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐỒNG VĂN CỐNG |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 52TML BÁT NÀN → LÊ HIẾN MAI |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 68TML TRỌN ĐƯỜNG |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 61TML ĐƯỜNG 62TML → ĐƯỜNG 60TML |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 69TML ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất ở |
| 39199 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
TRẦN THIỆN CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
84.000.000 | 42.000.000 | 33.600.000 | 26.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 39200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
HỒNG BÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
84.100.000 | 42.050.000 | 33.640.000 | 26.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |