Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 39041 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 83TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN ĐỊA LÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39042 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 82- TML (DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN ĐỊA LÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39043 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 81- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) LÂM QUANG KY, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39044 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 80- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) ĐƯỜNG 79- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) → CUỐI ĐƯỜNG |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39045 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 79- TML (DỰ ÁN CÔNG TY KCN SÀI GÒN) LÂM QUANG KY, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39046 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
TÔ NGỌC VÂN NGÃ 5 THỦ ĐỨC → RANH PHƯỜNG LINH TÂY CŨ |
86.000.000 | 43.000.000 | 34.400.000 | 27.520.000 | - | Đất ở |
| 39047 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Trung Yên (phường Yên Hoà) 17,5m - 25,0m |
86.039.000 | 48.169.000 | - | - | - | Đất ở |
| 39048 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Tây Hồ Tây 21m |
86.039.000 | 48.169.000 | - | - | - | Đất ở |
| 39049 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Đoàn Ngoại Giao (phường Xuân Đỉnh) 21m |
86.039.000 | 48.169.000 | - | - | - | Đất ở |
| 39050 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Cầu Giấy (phường Cầu Giấy) 40m |
86.039.000 | 48.169.000 | - | - | - | Đất ở |
| 39051 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
PHAN BÁ VÀNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) TRỌN ĐƯỜNG |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39052 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39053 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 101- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39054 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 100- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → NGUYỄN TRỌNG QUẢN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39055 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 99TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102TML(DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → CUỐI ĐƯỜNG |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39056 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 98- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → ĐƯỜNG 99- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39057 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 97- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 102- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39058 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 96- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39059 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 95- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) ĐƯỜNG 88- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |
| 39060 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 94TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) VŨ PHƯƠNG ĐỀ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
86.100.000 | 43.050.000 | 34.440.000 | 27.552.000 | - | Đất ở |