Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38921 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khương Đình Đầu đường → Cuối đường |
87.020.000 | 49.602.000 | 38.615.000 | 34.564.000 | - | Đất ở |
| 38922 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Kim Giang Cầu Kim Giang → Cầu Hoàng Đạo Thành |
87.020.000 | 49.602.000 | 38.615.000 | 34.564.000 | - | Đất ở |
| 38923 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Lương Khánh Thiện Đầu đường → Cuối đường |
87.020.000 | 49.602.000 | 38.615.000 | 34.564.000 | - | Đất ở |
| 38924 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hà Kế Tấn Trường Chinh → cầu Lê Trọng Tấn |
87.020.000 | 49.602.000 | 38.615.000 | 34.564.000 | - | Đất ở |
| 38925 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hạ Đình Đầu đường → Cuối đường |
87.020.000 | 49.602.000 | 38.615.000 | 34.564.000 | - | Đất ở |
| 38926 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Lân Đầu đường → Cuối đường |
87.020.000 | 49.602.000 | 38.615.000 | 34.564.000 | - | Đất ở |
| 38927 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Hoàng Tôn Lối vào khu đô thị Ciputra (đối diện 371 Nguyễn Hoàng Tôn) → Phạm Văn Đồng |
87.020.000 | 49.602.000 | 38.615.000 | 34.564.000 | - | Đất ở |
| 38928 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Đình Phùng
|
87.090.000 | 29.530.000 | 24.250.000 | 20.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38929 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) → TRẦN HƯNG ĐẠO |
87.100.000 | 43.550.000 | 34.840.000 | 27.872.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38930 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Các tuyến đường trong Khu Olalani Đường 10,5m |
87.101.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 38931 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Phạm Ngọc Thạch Đầu đường → Cuối đường |
87.132.000 | 43.566.000 | 32.917.000 | 28.802.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38932 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Trãi Ngã Tư Sở → Phố Cầu Mới |
87.132.000 | 43.566.000 | 32.917.000 | 28.802.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38933 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Lương Bằng Đầu đường → Cuối đường |
87.132.000 | 43.566.000 | 32.917.000 | 28.802.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38934 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Tây Sơn Nguyễn Lương Bằng → Ngã Tư Sở |
87.132.000 | 43.566.000 | 32.917.000 | 28.802.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38935 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHÓ CƠ ĐIỀU PHẠM HỮU CHÍ → NGUYỄN CHÍ THANH |
86.900.000 | 43.450.000 | 34.760.000 | 27.808.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38936 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
PHÓ CƠ ĐIỀU TRẦN QUÝ → NGUYỄN CHÍ THANH |
86.900.000 | 43.450.000 | 34.760.000 | 27.808.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38937 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Thì Sĩ Lê Quang Đạo → Mai Thúc Lân |
86.920.000 | 16.960.000 | 14.560.000 | 11.960.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38938 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Lý Nguyễn Tri Phương → Cuối đường |
86.920.000 | 31.700.000 | 27.560.000 | 23.530.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38939 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Xuân La Võ Chí Công → Lạc Long Quân |
86.967.000 | 49.598.000 | 38.935.000 | 34.831.000 | - | Đất ở |
| 38940 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
CHÂU THỚI TRỌN ĐƯỜNG |
87.000.000 | 43.500.000 | 34.800.000 | 27.840.000 | - | Đất ở |