Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38809 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38810 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Mỹ Đình I 12,0m - 17,5m |
88.326.000 | 50.622.000 | - | - | - | Đất ở |
| 38811 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ 13,0m |
88.326.000 | 50.622.000 | - | - | - | Đất ở |
| 38812 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì 11,0m |
88.326.000 | 50.622.000 | - | - | - | Đất ở |
| 38813 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 3
|
88.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38814 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Sa Nguyễn Phan Vinh → Lê Văn Lương |
88.460.000 | 13.360.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU PHAN XÍCH LONG → THÍCH QUẢNG ĐỨC |
88.500.000 | 44.250.000 | 35.400.000 | 28.320.000 | - | Đất ở |
| 38816 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
NGÔ THỜI NHIỆM TRỌN ĐƯỜNG |
88.500.000 | 44.250.000 | 35.400.000 | 28.320.000 | - | Đất ở |
| 38817 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
MAI VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG |
88.500.000 | 44.250.000 | 35.400.000 | 28.320.000 | - | Đất ở |
| 38818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG |
88.500.000 | 44.250.000 | 35.400.000 | 28.320.000 | - | Đất ở |
| 38819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH → KHU DÂN CƯ HIM LAM |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |
| 38820 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
88.600.000 | 44.300.000 | 35.440.000 | 28.352.000 | - | Đất ở |