Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38741 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 29 Lê Quang Đạo → Cuối đường |
89.080.000 | 17.940.000 | 15.330.000 | 12.570.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38742 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38743 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
TÔN DẬT TIÊN (CR.2105) TRỌN ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38744 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
TÂN PHÚ (C.2109) CẦU CẢ CẤM 1 → ĐƯỜNG 23 |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38745 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
NGUYỄN DUY DƯƠNG BÀ HẠT → NGUYỄN CHÍ THANH |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38746 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
PHẠM VĂN XẢO NGUYỄN SƠN → THẠCH LAM |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 38747 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
HOÀNG THIỀU HOA THẠCH LAM → HOÀ BÌNH |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 38748 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
HIỀN VƯƠNG PHAN VĂN NĂM → CUỐI ĐƯỜNG |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 38749 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
HIỀN VƯƠNG VĂN CAO → PHAN VĂN NĂM |
89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | - | Đất ở |
| 38750 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thanh Nghị Xô Viết Nghệ Tĩnh → Cách mạng tháng 8 |
88.720.000 | 31.390.000 | 28.150.000 | 20.970.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38751 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lâm Hoành
|
88.740.000 | 21.990.000 | 19.990.000 | 14.670.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38752 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bạch Đằng 2 tháng 9 → cầu Trần Thị Lý |
88.790.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38753 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐẶNG TIẾN ĐÔNG → ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ |
88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 | - | Đất ở |
| 38754 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 | - | Đất ở |
| 38755 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → GIANG VĂN MINH |
88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 | - | Đất ở |
| 38756 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 | - | Đất ở |
| 38757 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
NGUYỄN LÂM TRỌN ĐƯỜNG |
88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38758 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
ĐINH CÔNG TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38759 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG |
88.800.000 | 44.400.000 | 35.520.000 | 28.416.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38760 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
TRƯỜNG SA CẦU THỊ NGHÈ → CẦU THỊ NGHÈ 2 |
88.900.000 | 44.450.000 | 35.560.000 | 28.448.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |