Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38621 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
BẠCH VÂN TRẦN TUẤN KHẢI → AN BÌNH |
90.500.000 | 45.250.000 | 36.200.000 | 28.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38622 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Quán |
HUỲNH MẪN ĐẠT VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) → TRẦN HƯNG ĐẠO |
90.500.000 | 45.250.000 | 36.200.000 | 28.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38623 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY → CUỐI ĐƯỜNG |
90.500.000 | 45.250.000 | 36.200.000 | 28.960.000 | - | Đất ở |
| 38624 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
3 Tháng 2
|
90.580.000 | 28.610.000 | 24.560.000 | 20.100.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38625 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Ngọc Hồi (Từ cầu qua sông Tô Lịch đến ngã ba giao cắt với đường Cổ Điển) phía đối diện đường tàu |
90.652.000 | 51.860.000 | 40.573.000 | 36.173.000 | - | Đất ở |
| 38626 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Thúc Kháng Nguyễn Văn Linh → Chu Văn An |
90.670.000 | 39.350.000 | 33.550.000 | 28.790.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
TRƯƠNG VĂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 38628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
TÂN LẬP I, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → QUỐC LỘ 50 |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 38629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
QUANG TRUNG (NỐI DÀI) ĐƯỜNG 12 → CUỐI TUYẾN |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 38630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG |
90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | - | Đất ở |
| 38631 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Lưu Cơ Từ ngã tư giao cắt đường Hoàng Minh Thảo đối diện tòa N01T3-Khu đô thị Ngoại giao đoàn → đến ngã tư giao cắt đường tiếp nối đường Xuân Tảo - Phạm Văn Đồng |
90.152.000 | 51.272.000 | 40.849.000 | 35.988.000 | - | Đất ở |
| 38632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
CHU VĂN AN ĐINH BỘ LĨNH → ĐÌNH CẦU SƠN |
90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
CHU VĂN AN CẦU CHU VĂN AN → ĐINH BỘ LĨNH |
90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU NHÀ Ở MỸ MỸ - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 | - | Đất ở |
| 38635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M - 12M (KHU B VÀ KHU C - DỰ ÁN 131HA) TRỌN ĐƯỜNG |
90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 | - | Đất ở |
| 38636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M (KHU A - DỰ ÁN 131HA) TRỌN ĐƯỜNG |
90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 | - | Đất ở |
| 38637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG GIAO THÔNG NỘI BỘ DỰ ÁN 4,8HA CÔNG TY PHÚ NHUẬN - 87HA, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 | - | Đất ở |
| 38638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
90.200.000 | 45.100.000 | 36.080.000 | 28.864.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
ĐINH ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
90.300.000 | 45.150.000 | 36.120.000 | 28.896.000 | - | Đất ở |
| 38640 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
LÊ NGÂN TRƯỜNG CHINH → NGUYỄN TỬ NHA |
90.300.000 | 45.150.000 | 36.120.000 | 28.896.000 | - | Đất ở |