Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38421 | Thành phố Đà Nẵng Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Du lịch dịch vụ ven Sông Hàn - Làng Châu Âu (địa bàn phường An Hải Tây) Đường 10,5m |
93.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 38422 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → CAO ĐỨC LÂN |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 36 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ BÙI TÁ HÁN → ĐƯỜNG 35 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 35 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 34 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 33 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 32 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ CAO ĐỨC LÂN → TRẦN LỰU |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 15 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ NGUYỄN HOÀNG → ĐƯỜNG 23 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38429 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
THÁI THUẬN NGUYỄN QUÝ CẢNH → CUỐI ĐƯỜNG |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38430 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN NÃO → NGUYỄN QUÝ CẢNH |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 4A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → CUỐI ĐƯỜNG |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRẦN LỰU → LƯƠNG ĐỊNH CỦA |
93.400.000 | 46.700.000 | 37.360.000 | 29.888.000 | - | Đất ở |
| 38433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
PHẠM VĂN ĐỒNG CẦU BÌNH LỢI → CẦU GÒ DƯA |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất ở |
| 38434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
XUÂN DIỆU HOÀNG VĂN THỤ → NGUYỄN THÁI BÌNH |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38435 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
XUÂN HỒNG TRƯỜNG CHINH → XUÂN DIỆU |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38436 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
XUÂN DIỆU HOÀNG VĂN THỤ → NGUYỄN THÁI BÌNH |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38437 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
CHU VĂN AN NGUYỄN XUÂN KHOÁT → CUỐI ĐƯỜNG |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất ở |
| 38438 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
PHẠM HÙNG CHÂN CẦU CHÁNH HƯNG → RANH XÃ BÌNH HƯNG |
93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | - | Đất ở |
| 38439 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
VÂN CÔI NGHĨA PHÁT → BÀNH VĂN TRÂN |
93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 | - | Đất ở |
| 38440 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
NGUYỄN CẢNH DỊ THĂNG LONG → NGUYỄN VĂN MẠI |
93.300.000 | 46.650.000 | 37.320.000 | 29.856.000 | - | Đất ở |