Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38321 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thượng Thụy Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38322 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Quan Nhân Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38323 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Quý Đức Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38324 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Văn Trỗi Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38325 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Thị Thập Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38326 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Định Công Ngõ 122 phố Định Côn → Định Công Hạ |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38327 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đặng Xuân Bảng Ngã ba phố Đại Từ → Cầu bắc qua sông Lừ |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38328 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường hai bên bờ sông Sét Trương Định → Cầu qua sông Sét tại khu đô thị Ao Sào |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38329 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Lộc Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38330 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khương Trung Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38331 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN ĐỖNG CHI PHAN VĂN NGHỊ → ĐƯỜNG N (BẮC) |
94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG |
94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TỰ LẬP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HIỆP NHẤT |
94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 | - | Đất ở |
| 38334 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TỰ CƯỜNG HẺM 1054 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TỰ LẬP |
94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 | - | Đất ở |
| 38335 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
94.800.000 | 47.400.000 | 37.920.000 | 30.336.000 | - | Đất ở |
| 38336 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Phòng Ngã 3 đường đi Siêu thị (nhà số 322) → Ông Ích Khiêm (trừ đoạn từ nhà số 248 đến nhà số 322 phía có đường sắt) |
94.850.000 | 30.060.000 | 27.320.000 | 22.080.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38337 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sa Minh Mạng → Non Nước |
94.870.000 | 10.750.000 | 9.240.000 | 7.620.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38338 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 11 TRỌN ĐƯỜNG |
94.900.000 | 47.450.000 | 37.960.000 | 30.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38339 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 16 VĨNH HỘI → HẺM 368 TÔN ĐẢN |
94.900.000 | 47.450.000 | 37.960.000 | 30.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38340 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
HỒ VĂN HUÊ TRỌN ĐƯỜNG |
94.900.000 | 47.450.000 | 37.960.000 | 30.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |