Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
NGUYỄN VĂN NGHI PHẠM VĂN ĐỒNG → NGUYỄN THÁI SƠN |
95.200.000 | 47.600.000 | 38.080.000 | 30.464.000 | - | Đất ở |
| 38302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
BÀ HOM KINH DƯƠNG VƯƠNG → HẺM 76 BÀ HOM |
95.200.000 | 47.600.000 | 38.080.000 | 30.464.000 | - | Đất ở |
| 38303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
QUỐC LỘ 13 ĐÀI LIỆT SĨ → CẦU BÌNH TRIỆU |
95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NƠ TRANG LONG LÊ QUANG ĐỊNH → NGUYỄN XÍ |
95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
HỒ BIỂU CHÁNH NGUYỄN VĂN TRỖI → HUỲNH VĂN BÁNH |
95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NƠ TRANG LONG LÊ QUANG ĐỊNH → CẦU BĂNG KY |
95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
NGUYỄN HỮU HÀO BẾN VÂN ĐỒN → LÊ VĂN LINH NỐI DÀI |
95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TRANG TỬ TRỌN ĐƯỜNG |
95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
TẦM VU CẦU KINH → QUỐC LỘ 13 |
95.300.000 | 47.650.000 | 38.120.000 | 30.496.000 | - | Đất ở |
| 38310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH |
95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | - | Đất ở |
| 38311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
TÙNG THIỆN VƯƠNG ĐINH HÒA → CUỐI ĐƯỜNG |
95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | - | Đất ở |
| 38312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Quán |
NGUYỄN BIỂU CAO ĐẠT → VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ CŨ) |
95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
LƯƠNG NHỮ HỌC TRỌN ĐƯỜNG |
95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38314 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Sa Nguyễn Huy Chương → Nguyễn Phan Vinh |
95.030.000 | 14.840.000 | 12.370.000 | 9.010.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
MAI LÃO BẠNG THÂN NHÂN TRUNG → TRẦN VĂN DƯ |
95.100.000 | 47.550.000 | 38.040.000 | 30.432.000 | - | Đất ở |
| 38316 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Yên Hoà Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38317 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Tử Bình Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38318 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trung Kính Đầu đường → Vũ Phạm Hàm |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38319 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Cung Cổng doanh trại nhân dân Việt Nam - Cục kỹ thuật phòng không - Không quân → Phạm Văn Đồng |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |
| 38320 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Thịnh Liệt Đầu đường → Cuối đường |
94.986.000 | 52.968.000 | 41.431.000 | 37.363.000 | - | Đất ở |