Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38281 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Châu Thị Vĩnh Tế
|
95.320.000 | 17.940.000 | 15.330.000 | 12.570.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38282 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG BẮC NAM III, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
95.400.000 | 47.700.000 | 38.160.000 | 30.528.000 | - | Đất ở |
| 38283 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ → CUỐI ĐƯỜNG |
95.400.000 | 47.700.000 | 38.160.000 | 30.528.000 | - | Đất ở |
| 38284 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
LÊ VĂN VIỆT NGÃ 3 LÃ XUÂN OAI → CẦU BẾN NỌC |
95.400.000 | 47.700.000 | 38.160.000 | 30.528.000 | - | Đất ở |
| 38285 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TÂN THÀNH ĐỖ NGỌC THẠNH → TẠ UYÊN |
95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38286 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
LÝ THƯỜNG KIỆT HỒNG BÀNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38287 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
TRẦN TRIỆU LUẬT BẾN CÁT → LÝ THƯỜNG KIỆT |
95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | - | Đất ở |
| 38288 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
NGHĨA PHÁT LÝ THƯỜNG KIỆT → BẾN CÁT |
95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | - | Đất ở |
| 38289 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TRẦN TRIỆU LUẬT LÝ THƯỜNG KIỆT → BẾN CÁT |
95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | - | Đất ở |
| 38290 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TÂN KHAI TỰ CƯỜNG → HIỆP NHẤT |
95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | - | Đất ở |
| 38291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
SAO MAI CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÀNH VĂN TRÂN |
95.500.000 | 47.750.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | - | Đất ở |
| 38292 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Cáp
|
95.520.000 | 30.360.000 | 25.890.000 | 22.210.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38293 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 34
|
95.560.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 38294 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chi Lăng
|
95.590.000 | 23.950.000 | 19.420.000 | 15.850.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38295 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
LÊ ĐẠI HÀNH NGUYỄN CHÍ THANH → 3 THÁNG 2 |
95.600.000 | 47.800.000 | 38.240.000 | 30.592.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38296 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh 36,5m |
95.145.000 | 52.916.000 | - | - | - | Đất ở |
| 38297 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đô thị thành phố giao lưu 40m |
95.145.000 | 52.916.000 | - | - | - | Đất ở |
| 38298 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thạnh |
ĐƯỜNG CÂY KEO LŨY BÁN BÍCH → TÔ HIỆU |
95.200.000 | 47.600.000 | 38.080.000 | 30.464.000 | - | Đất ở |
| 38299 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN THÁI SƠN GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN SƠN HÒA → NGUYỄN KIỆM |
95.200.000 | 47.600.000 | 38.080.000 | 30.464.000 | - | Đất ở |
| 38300 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN VĂN NGHI TRỌN ĐƯỜNG |
95.200.000 | 47.600.000 | 38.080.000 | 30.464.000 | - | Đất ở |