Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38221 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
NI SƯ HUỲNH LIÊN LẠC LONG QUÂN → HỒNG LẠC |
96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 | - | Đất ở |
| 38222 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
LÊ LỘ LÊ THÚC HOẠCH → NGUYỄN SƠN |
96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 | - | Đất ở |
| 38223 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
HOA BẰNG NGUYỄN CỬU ĐÀM → CUỐI ĐƯỜNG |
96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 | - | Đất ở |
| 38224 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
LÝ NAM ĐẾ 3 THÁNG 2 → NGUYỄN CHÍ THANH |
96.400.000 | 48.200.000 | 38.560.000 | 30.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38225 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chí Thanh Lý Tự Trọng → Lý Thường Kiệt |
96.430.000 | 40.890.000 | 37.850.000 | 24.270.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38226 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
96.500.000 | 48.250.000 | 38.600.000 | 30.880.000 | - | Đất ở |
| 38227 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
TRƯƠNG QUỐC DUNG HOÀNG DIỆU → TRẦN HỮU TRANG |
96.500.000 | 48.250.000 | 38.600.000 | 30.880.000 | - | Đất ở |
| 38228 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
VŨ HUY TẤN TRỌN ĐƯỜNG |
96.500.000 | 48.250.000 | 38.600.000 | 30.880.000 | - | Đất ở |
| 38229 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
TRẦN PHÚ TRẦN HƯNG ĐẠO → NGUYỄN TRÃI |
96.500.000 | 48.250.000 | 38.600.000 | 30.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38230 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
NGUYỄN VĂN NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG |
96.500.000 | 48.250.000 | 38.600.000 | 30.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38231 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Khoái (trong đê) Trần Khát Chân → Hết địa phận phường Vĩnh Tuy |
96.565.000 | 55.368.000 | 42.855.000 | 38.293.000 | - | Đất ở |
| 38232 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
An Dương số nhà 130 An Dương → cuối đường |
96.565.000 | 55.368.000 | 42.855.000 | 38.293.000 | - | Đất ở |
| 38233 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHẠM HỮU CHÍ TRIỆU QUANG PHỤC → THUẬN KIỀU |
96.600.000 | 48.300.000 | 38.640.000 | 30.912.000 | - | Đất ở |
| 38234 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TĂNG BẠT HỔ TRỌN ĐƯỜNG |
96.600.000 | 48.300.000 | 38.640.000 | 30.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38235 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
VÕ VĂN NGÂN KHA VẠN CÂN → NGÃ TƯ THỦ ĐỨC |
96.700.000 | 48.350.000 | 38.680.000 | 30.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38236 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
An Dương Vương (đường gom chân đê) Ngõ 1 An Dương Vương (trong đê) → Ngõ 14 An Dương Vương (trong đê) |
96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 | - | Đất ở |
| 38237 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Võng Thị Đầu đường → Cuối đường |
96.249.000 | 54.838.000 | 42.587.000 | 38.053.000 | - | Đất ở |
| 38238 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
TÂN KHAI TRỌN ĐƯỜNG |
96.300.000 | 48.150.000 | 38.520.000 | 30.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38239 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
HÀ TÔN QUYỀN NGUYỄN CHÍ THANH → 3 THÁNG 2 |
96.300.000 | 48.150.000 | 38.520.000 | 30.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38240 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
DƯƠNG TỬ GIANG NGUYỄN CHÍ THANH → TRẦN QUÝ |
96.300.000 | 48.150.000 | 38.520.000 | 30.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |