Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3 TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
BÌNH TIÊN TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38205 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
HOÀNG HOA THÁM NGUYỄN THƯỢNG HIỀN → NGUYỄN VĂN ĐẬU |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38206 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Thúc Lân Nguyễn Văn Thoại → Đỗ Bá |
96.840.000 | 29.520.000 | 24.070.000 | 20.020.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38207 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thành Tài Đoạn 10,5m |
96.880.000 | 34.180.000 | 31.160.000 | 24.500.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38208 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
ĐẶNG THÁI THÂN TRỌN ĐƯỜNG |
96.900.000 | 48.450.000 | 38.760.000 | 31.008.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT → LÝ NAM ĐẾ |
96.900.000 | 48.450.000 | 38.760.000 | 31.008.000 | - | Đất ở |
| 38210 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Ông Ích Khiêm → 3 Tháng 2 |
96.940.000 | 35.420.000 | 30.440.000 | 26.180.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | - | Đất ở |
| 38212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) LƯƠNG ĐỊNH CỦA → ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ |
97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | - | Đất ở |
| 38213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
LÊ HỒNG PHONG KỲ HÒA → 3 THÁNG 2 |
97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38214 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG |
97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38215 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
HOÀNG SA TRẦN QUỐC THẢO → CẦU KIỆU/HAI BÀ TRUNG |
97.000.000 | 48.500.000 | 38.800.000 | 31.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38216 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
97.100.000 | 48.550.000 | 38.840.000 | 31.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38217 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
TRẦN QUỐC HOÀN TRỌN ĐƯỜNG |
97.100.000 | 48.550.000 | 38.840.000 | 31.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38218 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TRẦN QUỐC HOÀN CỘNG HÒA → NGUYỄN VĂN MẠI |
97.100.000 | 48.550.000 | 38.840.000 | 31.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38219 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TRƯỜNG SƠN NGUYỄN VĂN MẠI → RANH PHƯỜNG TÂN SƠN HÒA |
97.100.000 | 48.550.000 | 38.840.000 | 31.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38220 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
KHÁNH HỘI CẦU KÊNH TẺ → TÔN THẤT THUYẾT |
97.100.000 | 48.550.000 | 38.840.000 | 31.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |