Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38181 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
PHÚ THỌ TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38182 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) XÓM ĐẤT → TÂN HÓA |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38183 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
PHÚ THỌ LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) → HÀN HẢI NGUYÊN |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38184 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38185 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38186 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
SƯ THIỆN CHIẾU NGUYỄN THÔNG → BÀ HUYỆN THANH QUAN |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN VĂN LINH LÊ VĂN LƯƠNG → RẠCH ÔNG LỚN |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
DIỆP MINH CHÂU TÂN SƠN NHÌ → TRƯƠNG VĨNH KÝ |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
ÂU CƠ TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
ÂU CƠ TRỊNH ĐÌNH TRỌNG → LŨY BÁN BÍCH |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI >=16M TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 15 TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38199 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 21 TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |
| 38200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 18 TRỌN ĐƯỜNG |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất ở |