Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38161 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường nối Quốc lộ 1A - Trương Định Giải Phóng (Quốc lộ 1A) → Trương Định |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38162 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đường từ ngã tư Pháp Vân đi qua UBND phường Hoàng Mai (cũ) đến điểm giao cắt với đường Tam Trinh Đầu đường → Cuối đường |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38163 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đỗ Nhuận Đầu đường → Cuối đường |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38164 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đỗ Mười Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư → Chân cầu Thanh Trì (tại tổ dân phố 12 - phường Lĩnh Nam) |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38165 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đỗ Mười Từ ngã tư giao cắt đường Giải Phóng - phố Hoàng Liệt → Ngã ba giao cắt cạnh ngõ 95 phố Nam Dư |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38166 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đinh Núp Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Chánh (Tại ô đất A5 và A7) → Ngã tư giao cắt phố Tú Mỡ |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38167 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đặng Thùy Trâm Đầu đường → Cuối đường |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38168 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Thị Duệ Ngã ba giao cắt phố Trung Kính (Tại ngõ 219) → Ngã ba giao cắt phố Nguyễn Quốc Trị |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
DƯƠNG TỬ GIANG HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG → NGUYỄN CHÍ THANH |
97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38170 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 28
|
97.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 38171 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 27
|
97.220.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 38172 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
2 Tháng 9 Bảo tàng Chàm → Phan Thành Tài |
97.300.000 | 26.720.000 | 18.660.000 | 15.560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
PHÚ HOÀ LÝ THƯỜNG KIỆT → LẠC LONG QUÂN |
97.300.000 | 48.650.000 | 38.920.000 | 31.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
97.400.000 | 48.700.000 | 38.960.000 | 31.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38175 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ QUYỀN |
97.400.000 | 48.700.000 | 38.960.000 | 31.168.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38176 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thanh Nghị Tiểu La → Xô Viết Nghệ Tĩnh |
97.420.000 | 33.310.000 | 29.040.000 | 23.760.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38177 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Xuân Khoát Cho đoạn từ ngã ba giao phố Đỗ Nhuận, cạnh trụ sở Công an phường Xuân Đỉnh → đến ngã 3 giao cắt phố dự kiến đặt tên "Minh Tảo" tại số nhà BT6,9, tổ dân phố 13 phường Xuân Tảo |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38178 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Viết Xuân Đầu đường → Cuối đường |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38179 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Xuân Nham Từ ngã tư giao cắt phố Dương Đình Nghệ tại số nhà 09 (cạnh trụ sở Tổng cục Hải quan) → đến ngã ba giao cắt tại trường THCS Cầu Giấy (cạnh tòa nhà Home City) |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |
| 38180 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Phạm Tuấn Tài Đầu đường → Cuối đường |
97.465.000 | 55.154.000 | 43.232.000 | 38.615.000 | - | Đất ở |