Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG MAI CHÍ THỌ → ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG BÙI THIỆN NGỘ → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG B3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 10, ĐƯỜNG N2, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG B2, B8, B10, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 12, ĐƯỜNG N7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → BÙI THIỆN NGỘ |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D3, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D5, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG D4, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D6, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → MAI CHÍ THỌ |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D7, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG ĐƯỜNG N12, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG → ĐƯỜNG N13, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D8, PHƯỜNG AN LỢI ĐÔNG HOÀNG THẾ THIỆN → CUỐI ĐƯỜNG |
97.800.000 | 48.900.000 | 39.120.000 | 31.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
BÙI HỮU NGHĨA CẦU BÙI HỮU NGHĨA → NGÃ BA THÁNH MẪU |
97.500.000 | 48.750.000 | 39.000.000 | 31.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
TRẦN QUÝ KHOÁCH TRỌN ĐƯỜNG |
97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH |
97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 | - | Đất ở |
| 38118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 | - | Đất ở |
| 38119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH TRẦN NÃO → CUỐI ĐƯỜNG |
97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 | - | Đất ở |
| 38120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ → ĐOÀN HỮU TRƯNG |
97.600.000 | 48.800.000 | 39.040.000 | 31.232.000 | - | Đất ở |