Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38061 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 104TML (DỰ ÁN CÔNG TY HUY HOÀNG + CÔNG TY PHÚ NHUẬN) NGUYỄN THANH SƠN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → CUỐI ĐƯỜNG |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 103- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) BÁT NÀN → ĐƯỜNG 90- TML (DỰ ÁN 143HA VÀ DỰ ÁN CÔNG TY CPĐT THỦ THIÊM) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐÀM VĂN LỄ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) → NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → ĐƯỜNG 103TML |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38065 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN THANH SƠN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → ĐƯỜNG 104- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HUY HOÀNG + CÔNG TY PHÚ NHUẬN) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38066 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN KHOA ĐĂNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) ĐỒNG VĂN CỐNG → CUỐI ĐƯỜNG |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38067 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
LÊ HIẾN MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → ĐƯỜNG 104- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HUY HOÀNG + CÔNG TY PHÚ NHUẬN) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38068 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
LÂM QUANG KY, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → SỬ HY NHAN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38069 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
PHAN VĂN ĐÁNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 174HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38070 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thượng Hiền Đầu đường → Cuối đường |
97.827.000 | 48.913.000 | 36.957.000 | 32.337.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38071 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC TRUNG SƠN) ĐƯỜNG SỐ 9A → ĐƯỜNG SỐ 1 |
97.900.000 | 48.950.000 | 39.160.000 | 31.328.000 | - | Đất ở |
| 38072 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
TRẦN THIỆN CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
98.000.000 | 49.000.000 | 39.200.000 | 31.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38073 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
HOÀNG VIỆT HOÀNG VĂN THỤ → LÊ BÌNH |
98.000.000 | 49.000.000 | 39.200.000 | 31.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38074 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
TRẦN CAO VÂN TRỌN ĐƯỜNG |
98.100.000 | 49.050.000 | 39.240.000 | 31.392.000 | - | Đất ở |
| 38075 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
THÍCH QUẢNG ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG |
98.100.000 | 49.050.000 | 39.240.000 | 31.392.000 | - | Đất ở |
| 38076 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
HỒNG BÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
98.100.000 | 49.050.000 | 39.240.000 | 31.392.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38077 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Tứ
|
98.150.000 | 17.670.000 | 15.260.000 | 12.530.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 38078 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TRƯỜNG CHINH NGÃ TƯ BẢY HIỀN → XUÂN HỒNG |
98.200.000 | 49.100.000 | 39.280.000 | 31.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38079 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
TRƯỜNG CHINH NGÃ 4 BẢY HIỀN → ĐỒNG ĐEN |
98.200.000 | 49.100.000 | 39.280.000 | 31.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38080 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
TRƯỜNG CHINH NGÃ 3 HOÀNG HOA THÁM - TRƯỜNG CHINH → MŨI TÀU ĐƯỜNG TRƯỜNG CHINH-CỘNG HÒA |
98.200.000 | 49.100.000 | 39.280.000 | 31.424.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |