Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38041 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) BÁT NÀN → CUỐI ĐƯỜNG |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38042 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN ĐỊA LÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) TRỌN ĐƯỜNG |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38043 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN AN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 104- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HUY HOÀNG + CÔNG TY PHÚ NHUẬN) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38044 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → CUỐI ĐƯỜNG |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38045 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
TRẦN QUÝ KIẾN BÁT NÀN → NGUYỄN THANH SƠN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38046 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
TẠ HIỆN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI(DỰ ÁN 174HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → ĐƯỜNG 104TML (DỰ ÁN CÔNG TY HUY HOÀNG + CÔNG TY PHÚ NHUẬN) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38047 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) LÊ HỮU KIỀU → CUỐI ĐƯỜNG |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38048 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
HOÀNG VĂN THỤ LĂNG CHA CẢ → NGÃ 4 BẢY HIỀN |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38049 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Duẩn Hoàng Hoa Thám → Ngã ba Cai Lang |
98.530.000 | 21.980.000 | 18.100.000 | 14.130.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38050 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Văn Đồng
|
98.590.000 | 14.800.000 | 12.710.000 | 10.610.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38051 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hùng Vương
|
98.590.000 | 24.610.000 | 20.210.000 | 17.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38052 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
NGUYỄN CÔNG TRỨ TRỌN ĐƯỜNG |
98.600.000 | 49.300.000 | 39.440.000 | 31.552.000 | - | Đất ở |
| 38053 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 28 TRỌN ĐƯỜNG |
98.600.000 | 49.300.000 | 39.440.000 | 31.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38054 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) ĐOẠN CÒN LẠI |
98.600.000 | 49.300.000 | 39.440.000 | 31.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38055 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
ĐẶNG THÙY TRÂM TRỌN ĐƯỜNG |
98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | - | Đất ở |
| 38056 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM VÒNG XOAY ĐIỆN BIÊN PHỦ → HOÀNG SA |
98.400.000 | 49.200.000 | 39.360.000 | 31.488.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38057 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thái Học
|
98.500.000 | 26.840.000 | 22.040.000 | 18.580.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38058 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
HOÀNG VĂN THỤ NGUYỄN VĂN TRỖI (RANH PHƯỜNG PHÚ NHUẬN) → NGÃ 4 BẢY HIỀN (RANH PHƯỜNG TÂN SƠN NHẤT) |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38059 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG TRẦN QUÝ KIÊN ĐƯỜNG BÁT NÀN → MAI CHÍ THỌ |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |
| 38060 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 43 (KHU NHÀ Ở MỸ MỸ - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG |
98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | - | Đất ở |