Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38021 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NƠ TRANG LONG PHAN ĐĂNG LƯU → LÊ QUANG ĐỊNH |
99.300.000 | 49.650.000 | 39.720.000 | 31.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38022 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
NƠ TRANG LONG PHAN ĐĂNG LƯU → LÊ QUANG ĐỊNH |
99.300.000 | 49.650.000 | 39.720.000 | 31.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38023 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NƠ TRANG LONG PHAN ĐĂNG LƯU → LÊ QUANG ĐỊNH |
99.300.000 | 49.650.000 | 39.720.000 | 31.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38024 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH BẠCH ĐẰNG → ĐÀI LIỆT SĨ |
99.300.000 | 49.650.000 | 39.720.000 | 31.776.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38025 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG → THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN |
99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 | - | Đất ở |
| 38026 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN DUY HIỆU, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN → CUỐI ĐƯỜNG |
99.500.000 | 49.750.000 | 39.800.000 | 31.840.000 | - | Đất ở |
| 38027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
NGUYỄN KIỆM TRỌN ĐƯỜNG |
98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
NGÔ QUYỀN TRẦN HƯNG ĐẠO → AN DƯƠNG VƯƠNG |
98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38029 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
NGÔ QUYỀN TRẦN HƯNG ĐẠO → HỒNG BÀNG |
98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 38030 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
TAM ĐẢO TRỌN ĐƯỜNG |
98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | - | Đất ở |
| 38031 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
TAM ĐẢO TRỌN ĐƯỜNG |
98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | - | Đất ở |
| 38032 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
BẾN VÂN ĐỒN CẦU NGUYỄN KIỆU → NGUYỄN KHOÁI |
98.800.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | 31.616.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38033 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
TRƯỜNG SA TRỌN ĐƯỜNG |
98.900.000 | 49.450.000 | 39.560.000 | 31.648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38034 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
TRƯỜNG SA (VEN KÊNH NHIÊU LỘC THỊ NGHÈ) TRỌN ĐƯỜNG |
98.900.000 | 49.450.000 | 39.560.000 | 31.648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
TRƯỜNG SA (VEN KÊNH NHIÊU LỘC THỊ NGHÈ) TRỌN ĐƯỜNG |
98.900.000 | 49.450.000 | 39.560.000 | 31.648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
TRƯỜNG SA CẦU BÔNG → GIÁP PHƯỜNG CẦU KIỆU |
98.900.000 | 49.450.000 | 39.560.000 | 31.648.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 38037 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG 11A (KDC DƯƠNG HỒNG 9B4) ĐƯỜNG 4A → ĐƯỜNG 6A |
99.000.000 | 49.500.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | - | Đất ở |
| 38038 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
CAO VĂN LẦU BÃI SẬY → VÕ VĂN KIỆT |
99.000.000 | 49.500.000 | 39.600.000 | 31.680.000 | - | Đất ở |
| 38039 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Nam Thăng Long 40,0m |
99.009.000 | 55.319.000 | - | - | - | Đất ở |
| 38040 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Khu đô thị Yên Hòa (phường Yên Hoà) 40,0m |
99.009.000 | 55.319.000 | - | - | - | Đất ở |