Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
1801 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Tất Thành

Trần Đình Tri → Nguyễn Sinh Sắc

29.730.000 5.190.000 4.460.000 3.650.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1802 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Đường Thanh Niên

Ngã tư trụ sở Công an phường Kinh Môn → Giáp phường Nguyễn Đại Năng

29.700.000 11.900.000 5.900.000 4.800.000 - Đất ở
1803 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Lạc

HỒ HỌC LÃM

LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) (PHƯỜNG TÂN TẠO) → RẠCH CÁT (PHƯỜNG PHÚ ĐỊNH)

29.700.000 14.850.000 11.880.000 9.504.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1804 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 8

29.720.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1805 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nước Mặn 7

29.720.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1806 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D4

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1807 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D3

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1808 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D2

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1809 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

HOÀNG KIM GIAO

PHẠM HÙNG → BẠCH MAI

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1810 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

ĐƯỜNG SỐ 970

NGUYỄN DUY TRINH → CẦU BĂNG RẠCH

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1811 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

TRƯƠNG VĂN NGƯ

LÊ VĂN NINH → ĐẶNG THỊ RÀNH

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1812 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

DƯƠNG VĂN CAM

KHA VẠN CÂN → PHẠM VĂN ĐỒNG

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1813 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Linh Xuân

ĐẶNG THỊ RÀNH

DƯƠNG VĂN CAM → TÔ NGỌC VÂN

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1814 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG SỐ 4

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1815 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG SỐ 2

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1816 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG F1

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1817 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG F

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1818 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG K

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1819 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG H

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1820 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG G1

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1821 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N2C3

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1822 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N2E

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1823 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N2B

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1824 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6A2

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1825 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6M

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1826 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6L

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1827 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6K

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1828 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6I

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1829 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D7I

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1830 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D7G

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1831 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6B

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1832 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6D

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1833 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6F

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1834 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N6G

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1835 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D7B

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1836 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D7F

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1837 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D7K

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1838 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG D7L

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1839 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG N2F

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1840 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Trường

ĐƯỜNG 827

NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1841 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Gò Vấp

LÊ THỊ HỒNG

TRỌN ĐƯỜNG

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1842 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Trường

ĐƯỜNG SỐ 898

NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1843 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Trường

ĐƯỜNG SỐ 885

NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG SỐ 20

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1844 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Trường

ĐƯỜNG SỐ 882

NGUYỄN DUY TRINH → GÒ CÁT

29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000 - Đất ở
1845 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vũng Tàu

ĐƯỜNG VÀO XÍ NGHIỆP QUYẾT TIẾN

TRỌN ĐƯỜNG

29.380.000 14.690.000 11.752.000 9.402.000 - Đất ở
1846 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

ĐƯỜNG NGUYỄN DU | Đoạn 2

Đường Nha Trang → Đường Cách Mạng tháng Tám

29.400.000 17.640.000 10.584.000 6.350.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1847 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

ĐƯỜNG 30/4

PHÚ LỢI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1848 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Hiệp Bình

TAM BÌNH

TRỌN ĐƯỜNG

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1849 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

PHÚ CHÂU

ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → TÔ NGỌC VÂN

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1850 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

TAM BÌNH

TÔ NGỌC VÂN → HIỆP BÌNH

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1851 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

TAM CHÂU

PHÚ CHÂU → CUỐI ĐƯỜNG

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1852 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

TỈNH LỘ 43

NGÃ 4 GÒ DƯA → RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1853 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

TÔ NGỌC VÂN

CẦU TRẮNG 2 → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ)

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1854 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

BÌNH CHIỂU

TỈNH LỘ 43 → RAANH QUÂN ĐOÀN

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1855 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

CÁC ĐƯỜNG NHÁNH LÊN CẦU VƯỢT GÒ DƯA, PHƯỜNG TAM BÌNH

TRỌN ĐƯỜNG

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1856 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tam Bình

CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HƯNG PHÚ (P. TAM PHÚ CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1857 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hưng

CÁC ĐƯỜNG LÔ TRONG KHU DÂN CƯ PHƯỜNG 9, 10 CŨ

TRỌN ĐƯỜNG

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1858 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

BẠCH ĐẰNG

CẦU ÔNG KIỂM → CỔNG TRƯỜNG SỸ QUAN CÔNG BINH + NGUYỄN VĂN TIẾT

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1859 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

ĐƯỜNG 30/4

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1860 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tăng Nhơn Phú

ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B (CŨ)

TRƯƠNG VĂN HẢI → ĐƯỜNG 8

29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1861 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 9, P.LONG BÌNH

NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN

29.100.000 14.550.000 11.640.000 9.312.000 - Đất ở
1862 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 7, P. LONG BÌNH

NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN

29.100.000 14.550.000 11.640.000 9.312.000 - Đất ở
1863 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 8, P.LONG BÌNH

NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN

29.100.000 14.550.000 11.640.000 9.312.000 - Đất ở
1864 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 4, P.LONG BÌNH

NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN

29.100.000 14.550.000 11.640.000 9.312.000 - Đất ở
1865 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thạch Lam

29.100.000 11.630.000 10.120.000 7.710.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1866 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phước Thắng

ĐƯỜNG 2 THÁNG 9 (TÊN CŨ: CÁC TUYẾN ĐƯỜNG 51B THUỘC ĐỊA BÀN CÁC P.10, P.11, P.12)

VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 THUỘC P12

29.100.000 14.550.000 11.640.000 9.312.000 - Đất ở
1867 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)

Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank) → Hết ranh Bến xe

29.100.000 - - - - Đất ở tại đô thị
1868 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 33,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ)

NGUYỄN XIỂN → DỰ ÁN CNC

29.100.000 14.550.000 11.640.000 9.312.000 - Đất ở
1869 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Bình

ĐƯỜNG SỐ 32,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ)

NGUYỄN XIỂN → DỰ ÁN CNC

29.100.000 14.550.000 11.640.000 9.312.000 - Đất ở
1870 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 2

Thanh Yên

Đầu đường → Cuối đường

29.012.000 17.011.000 13.293.000 11.938.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1871 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

NGUYỄN VĂN BỨA

PHAN VĂN HỚN → GIÁP TỈNH TÂY NINH

28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000 - Đất ở
1872 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

An Thượng 6

28.900.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1873 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 30, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 31, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1874 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1875 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG

28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1876 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 44, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG

28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1877 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

NGUYỄN DUY TRINH → NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1878 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG

ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG

28.900.000 14.450.000 11.560.000 9.248.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1879 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Định

MẠC VÂN

TRỌN ĐƯỜNG

28.700.000 14.350.000 11.480.000 9.184.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1880 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

BÀ TRIỆU

HÙNG VƯƠNG → TRỪ VĂN THỐ

28.700.000 14.350.000 11.480.000 9.184.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1881 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Mỹ

PHẠM HỮU LẦU

TRỌN ĐƯỜNG

28.700.000 14.350.000 11.480.000 9.184.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1882 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hòa

HƯNG HOÁ

CHẤN HƯNG → NGÃ 3 THÁNH GIA

28.700.000 14.350.000 11.480.000 9.184.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1883 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Thới Hiệp

ĐƯỜNG A (KHU TÂN TIẾN)

GIÁP VỚI ĐƯỜNG F1 → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 31

28.700.000 14.350.000 11.480.000 9.184.000 - Đất ở
1884 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long Hoa

Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa)

Trọn tuyến

28.704.000 20.092.000 11.481.000 2.870.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1885 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Trưng

LÊ VĂN THỊNH

NGUYỄN DUY TRINH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH

28.700.000 14.350.000 11.480.000 9.184.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1886 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đoàn Thị Điểm

Đầu đường → Cuối đường

28.600.000 14.000.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
1887 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Hữu Nghị

Đầu đường → Cuối đường

28.600.000 14.000.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
1888 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương)

Đường Trần Hưng Đạo → Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương)

28.600.000 11.500.000 6.000.000 4.800.000 - Đất ở
1889 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Thi Sách

Đầu đường → Cuối đường

28.600.000 14.000.000 7.000.000 5.600.000 - Đất ở
1890 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Lạc

PHAN ĐÌNH THÔNG

TRỌN ĐƯỜNG

28.600.000 14.300.000 11.440.000 9.152.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1891 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Đường từ trường THCS Trần Phú đến chợ Kho đỏ đường Chi Lăng

Đầu đường → Cuối đường

28.600.000 13.000.000 6.800.000 5.440.000 - Đất ở
1892 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Ngô Gia Tự

Đầu đường → Cuối đường

28.600.000 13.000.000 6.800.000 5.440.000 - Đất ở
1893 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Nhơn

ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG – BẾN CÁT – RẠCH NƯỚC LÊN

RẠCH XUYÊN TÂM → NGUYỄN THÁI SƠN

28.600.000 14.300.000 11.440.000 9.152.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1894 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Gò Vấp

THÔNG TÂY HỘI

TRỌN ĐƯỜNG

28.600.000 14.300.000 11.440.000 9.152.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1895 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

BÁC ÁI

VÕ VĂN NGÂN → ĐẶNG VĂN BI

28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1896 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

CÔNG LÝ

CHU MẠNH TRINH → ĐẶNG VĂN BI

28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1897 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Đức

ĐỒNG TIẾN

HỒNG ĐỨC → CUỐI ĐƯỜNG

28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
1898 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 48 → ĐƯỜNG SỐ 46A

28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1899 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 50A → ĐƯỜNG SỐ 50C

28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - Đất thương mại, dịch vụ
1900 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Tạo

ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO

ĐƯỜNG SỐ 52A → ĐƯỜNG SỐ 50A

28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: