Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1801 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Trần Đình Tri → Nguyễn Sinh Sắc |
29.730.000 | 5.190.000 | 4.460.000 | 3.650.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1802 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Thanh Niên Ngã tư trụ sở Công an phường Kinh Môn → Giáp phường Nguyễn Đại Năng |
29.700.000 | 11.900.000 | 5.900.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 1803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
HỒ HỌC LÃM LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) (PHƯỜNG TÂN TẠO) → RẠCH CÁT (PHƯỜNG PHÚ ĐỊNH) |
29.700.000 | 14.850.000 | 11.880.000 | 9.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1804 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 8
|
29.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1805 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 7
|
29.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D4
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D3
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D2
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1809 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
HOÀNG KIM GIAO PHẠM HÙNG → BẠCH MAI |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 970 NGUYỄN DUY TRINH → CẦU BĂNG RẠCH |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
TRƯƠNG VĂN NGƯ LÊ VĂN NINH → ĐẶNG THỊ RÀNH |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
DƯƠNG VĂN CAM KHA VẠN CÂN → PHẠM VĂN ĐỒNG |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐẶNG THỊ RÀNH DƯƠNG VĂN CAM → TÔ NGỌC VÂN |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG SỐ 4
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG SỐ 2
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1816 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG F1
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1817 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG F
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG K
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG H
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1820 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG G1
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1821 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2C3
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1822 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2E
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2B
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1824 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6A2
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1825 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6M
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1826 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6L
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1827 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6K
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1828 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6I
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1829 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7I
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1830 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7G
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1831 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6B
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1832 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6D
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1833 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6F
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1834 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N6G
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1835 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7B
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1836 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7F
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1837 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7K
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1838 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG D7L
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1839 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG N2F
|
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1840 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG 827 NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1841 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
LÊ THỊ HỒNG TRỌN ĐƯỜNG |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1842 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 898 NGUYỄN DUY TRINH → CUỐI TUYẾN |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1843 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 885 NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG SỐ 20 |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1844 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Trường |
ĐƯỜNG SỐ 882 NGUYỄN DUY TRINH → GÒ CÁT |
29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 | - | Đất ở |
| 1845 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vũng Tàu |
ĐƯỜNG VÀO XÍ NGHIỆP QUYẾT TIẾN TRỌN ĐƯỜNG |
29.380.000 | 14.690.000 | 11.752.000 | 9.402.000 | - | Đất ở |
| 1846 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG NGUYỄN DU | Đoạn 2 Đường Nha Trang → Đường Cách Mạng tháng Tám |
29.400.000 | 17.640.000 | 10.584.000 | 6.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1847 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG 30/4 PHÚ LỢI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1848 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1849 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
PHÚ CHÂU ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) → TÔ NGỌC VÂN |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1850 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
TAM BÌNH TÔ NGỌC VÂN → HIỆP BÌNH |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1851 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
TAM CHÂU PHÚ CHÂU → CUỐI ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1852 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
TỈNH LỘ 43 NGÃ 4 GÒ DƯA → RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1853 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
TÔ NGỌC VÂN CẦU TRẮNG 2 → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1 CŨ) |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1854 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
BÌNH CHIỂU TỈNH LỘ 43 → RAANH QUÂN ĐOÀN |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1855 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC ĐƯỜNG NHÁNH LÊN CẦU VƯỢT GÒ DƯA, PHƯỜNG TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1856 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HƯNG PHÚ (P. TAM PHÚ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1857 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG LÔ TRONG KHU DÂN CƯ PHƯỜNG 9, 10 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1858 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
BẠCH ĐẰNG CẦU ÔNG KIỂM → CỔNG TRƯỜNG SỸ QUAN CÔNG BINH + NGUYỄN VĂN TIẾT |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1859 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG 30/4 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1860 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B (CŨ) TRƯƠNG VĂN HẢI → ĐƯỜNG 8 |
29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1861 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 9, P.LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | - | Đất ở |
| 1862 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 7, P. LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | - | Đất ở |
| 1863 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 8, P.LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | - | Đất ở |
| 1864 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 4, P.LONG BÌNH NGUYỄN XIỂN → CUỐI TUYẾN |
29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | - | Đất ở |
| 1865 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thạch Lam
|
29.100.000 | 11.630.000 | 10.120.000 | 7.710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1866 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Thắng |
ĐƯỜNG 2 THÁNG 9 (TÊN CŨ: CÁC TUYẾN ĐƯỜNG 51B THUỘC ĐỊA BÀN CÁC P.10, P.11, P.12) VÒNG XOAY ĐƯỜNG 3/2 THUỘC P12 |
29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | - | Đất ở |
| 1867 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn) Hẻm 1 (Ngân Hàng Eximbank) → Hết ranh Bến xe |
29.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1868 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 33,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → DỰ ÁN CNC |
29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | - | Đất ở |
| 1869 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG SỐ 32,P.LONG THẠNH MỸ (CŨ) NGUYỄN XIỂN → DỰ ÁN CNC |
29.100.000 | 14.550.000 | 11.640.000 | 9.312.000 | - | Đất ở |
| 1870 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Thanh Yên Đầu đường → Cuối đường |
29.012.000 | 17.011.000 | 13.293.000 | 11.938.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1871 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN VĂN BỨA PHAN VĂN HỚN → GIÁP TỈNH TÂY NINH |
28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | - | Đất ở |
| 1872 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 6
|
28.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1873 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 30, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 31, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1874 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 17, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → ĐƯỜNG 18, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1875 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG |
28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1876 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 44, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG → CUỐI ĐƯỜNG |
28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1877 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1878 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 48, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG |
28.900.000 | 14.450.000 | 11.560.000 | 9.248.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1879 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
MẠC VÂN TRỌN ĐƯỜNG |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1880 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
BÀ TRIỆU HÙNG VƯƠNG → TRỪ VĂN THỐ |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1881 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
PHẠM HỮU LẦU TRỌN ĐƯỜNG |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1882 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
HƯNG HOÁ CHẤN HƯNG → NGÃ 3 THÁNH GIA |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1883 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
ĐƯỜNG A (KHU TÂN TIẾN) GIÁP VỚI ĐƯỜNG F1 → GIÁP VỚI ĐƯỜNG SỐ 31 |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất ở |
| 1884 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Nguyễn Du (Cửa 2 TTTM Long Hoa) Trọn tuyến |
28.704.000 | 20.092.000 | 11.481.000 | 2.870.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1885 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
LÊ VĂN THỊNH NGUYỄN DUY TRINH → NGUYỄN THỊ ĐỊNH |
28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1886 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đoàn Thị Điểm Đầu đường → Cuối đường |
28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 1887 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hữu Nghị Đầu đường → Cuối đường |
28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 1888 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường nhánh (ven sân vận động Đô Lương) Đường Trần Hưng Đạo → Đường Lý Quốc Bảo (ven sân Đô Lương) |
28.600.000 | 11.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 1889 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Thi Sách Đầu đường → Cuối đường |
28.600.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 1890 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
PHAN ĐÌNH THÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
28.600.000 | 14.300.000 | 11.440.000 | 9.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1891 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ trường THCS Trần Phú đến chợ Kho đỏ đường Chi Lăng Đầu đường → Cuối đường |
28.600.000 | 13.000.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | - | Đất ở |
| 1892 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Ngô Gia Tự Đầu đường → Cuối đường |
28.600.000 | 13.000.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | - | Đất ở |
| 1893 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
ĐƯỜNG DỌC BỜ KÊNH THAM LƯƠNG – BẾN CÁT – RẠCH NƯỚC LÊN RẠCH XUYÊN TÂM → NGUYỄN THÁI SƠN |
28.600.000 | 14.300.000 | 11.440.000 | 9.152.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1894 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
THÔNG TÂY HỘI TRỌN ĐƯỜNG |
28.600.000 | 14.300.000 | 11.440.000 | 9.152.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1895 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
BÁC ÁI VÕ VĂN NGÂN → ĐẶNG VĂN BI |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1896 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
CÔNG LÝ CHU MẠNH TRINH → ĐẶNG VĂN BI |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1897 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐỒNG TIẾN HỒNG ĐỨC → CUỐI ĐƯỜNG |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1898 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 53A, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 48 → ĐƯỜNG SỐ 46A |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1899 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 53B, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 50A → ĐƯỜNG SỐ 50C |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1900 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Tạo |
ĐƯỜNG SỐ 53C, PHƯỜNG TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 52A → ĐƯỜNG SỐ 50A |
28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |