Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 37781 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
HUỲNH VĂN BÁNH PHAN ĐÌNH PHÙNG → LÊ VĂN SỸ |
104.000.000 | 52.000.000 | 41.600.000 | 33.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37782 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Kiệu |
HUỲNH VĂN BÁNH PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
104.000.000 | 52.000.000 | 41.600.000 | 33.280.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37783 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
HỒ BÁ KIỆN TRỌN ĐƯỜNG |
104.000.000 | 52.000.000 | 41.600.000 | 33.280.000 | - | Đất ở |
| 37784 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
CỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG |
104.000.000 | 52.000.000 | 41.600.000 | 33.280.000 | - | Đất ở |
| 37785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
PHẠM BÂN TRỌN ĐƯỜNG |
104.000.000 | 52.000.000 | 41.600.000 | 33.280.000 | - | Đất ở |
| 37786 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Bí
|
104.190.000 | 29.520.000 | 24.070.000 | 20.020.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 37787 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
NGUYỄN VĂN NGUYỄN TRỌN ĐƯỜNG |
104.200.000 | 52.100.000 | 41.680.000 | 33.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37788 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
NGÔ NHÂN TỊNH BÃI SẬY → VÕ VĂN KIỆT |
104.200.000 | 52.100.000 | 41.680.000 | 33.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37789 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
NGÔ NHÂN TỊNH LÊ QUANG SUNG → KÊNH HÀNG BÀNG |
104.200.000 | 52.100.000 | 41.680.000 | 33.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37790 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
NGÔ NHÂN TỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
104.200.000 | 52.100.000 | 41.680.000 | 33.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37791 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) → CHÂU VĂN LIÊM |
104.200.000 | 52.100.000 | 41.680.000 | 33.344.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37792 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG |
104.200.000 | 52.100.000 | 41.680.000 | 33.344.000 | - | Đất ở |
| 37793 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lý Thường Kiệt
|
104.230.000 | 34.510.000 | 29.960.000 | 24.440.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 37794 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Ngư Đầu đường → Cuối đường |
103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37795 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Mã Nguyễn Thái Học → Liễu Giai |
103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37796 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường |
103.582.000 | 50.755.000 | 38.153.000 | 33.261.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37797 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
ĐINH CÔNG TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
103.600.000 | 51.800.000 | 41.440.000 | 33.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37798 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG |
103.600.000 | 51.800.000 | 41.440.000 | 33.152.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37799 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY I, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) MAI CHÍ THỌ → CUỐI ĐƯỜNG |
103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | - | Đất ở |
| 37800 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH → 3 THÁNG 2 |
103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |