Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 37721 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Lê Văn Thiêm Đầu đường → Cuối đường |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37722 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Sâm Đầu đường → Cuối đường |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37723 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Khang Đường mới Chạy dọc sông Tô Lịch |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37724 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Quý Đoạn 7,5m x 2 |
105.390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 37725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
HẬU GIANG CẦU HẬU GIANG → NGUYỄN VĂN LUÔNG |
105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
HẬU GIANG CẦU HẬU GIANG → NGUYỄN VĂN LUÔNG |
105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37727 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
HẬU GIANG MINH PHỤNG → LÒ GỐM |
105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
LẠC LONG QUÂN LÝ THƯỜNG KIỆT → ÂU CƠ |
105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
LẠC LONG QUÂN LÝ THƯỜNG KIỆT → ÂU CƠ |
105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
PHAN XÍCH LONG NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU → PHAN ĐĂNG LƯU |
105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
TRẦN QUANG KHẢI TRỌN ĐƯỜNG |
105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
TRẦN NGUYÊN ĐÁN TRỌN ĐƯỜNG |
105.400.000 | 52.700.000 | 42.160.000 | 33.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37733 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Tạ Đông Trung Từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Văn Cừ tại ngõ 720 → đến ngã ba giao điểm cuối phố Hoàng Minh Đạo |
105.457.000 | 59.026.000 | 45.324.000 | 40.440.000 | - | Đất ở |
| 37734 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Sơn Ngọc Lâm → Sân bay Gia Lâm |
105.457.000 | 59.026.000 | 45.324.000 | 40.440.000 | - | Đất ở |
| 37735 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chí Thanh Lê Hồng Phong → Trần Quốc Toản |
104.980.000 | 47.340.000 | 41.570.000 | 28.970.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 37736 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Trần Hưng Đạo Ngã tư Đông Thị → Đường Thanh Niên |
105.000.000 | 40.000.000 | 25.000.000 | 20.000.000 | - | Đất ở |
| 37737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
KINH DƯƠNG VƯƠNG MŨI TÀU (PHƯỜNG PHÚ LÂM) → CẦU AN LẠC |
105.100.000 | 52.550.000 | 42.040.000 | 33.632.000 | - | Đất ở |
| 37738 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Cao Vân Ông Ích Khiêm → Tôn Thất Đạm |
105.120.000 | 20.030.000 | 17.460.000 | 14.280.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 37739 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Cầu Diễn Cầu Diễn → Đường sắt |
105.197.000 | 59.072.000 | 46.454.000 | 41.184.000 | - | Đất ở |
| 37740 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Doãn Kế Thiện Đầu đường → Cuối đường |
105.197.000 | 59.072.000 | 46.454.000 | 41.184.000 | - | Đất ở |