Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 37701 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Kim Xuyến Đầu đường → Cuối đường |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37702 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Phùng Chí Kiên Đầu đường → Cuối đường |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37703 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Xuân Linh Ngã ba giao cắt đường Trần Duy Hưng (Tại số nhà 115) → Ngã ba giao cắt đường Lê Văn Lương (Tòa nhà Golden Palace) |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37704 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Vĩnh Bảo Từ ngã tư giao cắt phố Nguyễn Bá Khoản, đối diện ngõ 99 Nguyễn Khang (cạnh số 15 lô 4E) → đến ngã ba giao cắt tại TDP26 - phường Trung Hòa |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37705 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Tuân Đầu đường → Cuối đường |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37706 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Vũ Trọng Phụng Đầu đường → Cuối đường |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37707 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Xuân Tảo Cho đoạn từ ngã tư giao cắt đường Hoàng Quốc Việt - Nguyễn Văn Huyên (số 36 Hoàng Quốc Việt) → đến ngã tư giao cắt đường đường Nguyễn Xuân Khoát tại Đại sứ quán Hàn Quốc |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37708 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Xuân Quỳnh Ngã ba giao cắt phố Vũ Phạm Hàm, đối diện trung tâm lưu trữ Quốc gia I (Số 5 phố Vũ Phạm Hàm) → Ngã ba giao cắt đối diện tòa nhà Trung Yên Plaza (UDIC) tại tổ dân phố 28 - phường Trung Hòa |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |
| 37709 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Ngọc Lâm Hết Long Biên 2 → Nguyễn Văn Cừ |
105.457.000 | 59.026.000 | 45.324.000 | 40.440.000 | - | Đất ở |
| 37710 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Lâm Hạ Đầu đường → Ngã ba giao cắt phố Hồng Tiến |
105.457.000 | 59.026.000 | 45.324.000 | 40.440.000 | - | Đất ở |
| 37711 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Hoàng Minh Đạo Ngã tư giao cắt phố Hoàng Như Tiếp (Tại công viên Bồ Đề Xanh) → Đến phố Nguyễn Sơn |
105.457.000 | 59.026.000 | 45.324.000 | 40.440.000 | - | Đất ở |
| 37712 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 36
|
105.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 37713 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 35 Đoạn 7,5m |
105.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 37714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
NGUYỄN PHÚC NGUYÊN TRỌN ĐƯỜNG |
105.500.000 | 52.750.000 | 42.200.000 | 33.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
HỒNG LĨNH TRỌN ĐƯỜNG |
105.500.000 | 52.750.000 | 42.200.000 | 33.760.000 | - | Đất ở |
| 37716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Nhuận |
ĐÀO DUY TỪ TRỌN ĐƯỜNG |
105.500.000 | 52.750.000 | 42.200.000 | 33.760.000 | - | Đất ở |
| 37717 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phan Tôn Đoạn 7,5m |
105.540.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 37718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
TÂN SƠN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG |
105.700.000 | 52.850.000 | 42.280.000 | 33.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37719 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 26
|
105.730.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 37720 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Học Phi Ngã 3 giao Vũ Phạm Hàm → Ngã 3 giao Xuân Quỳnh |
105.784.000 | 59.513.000 | 46.771.000 | 41.851.000 | - | Đất ở |