Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 37521 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Đường 40m tại phường Ngọc Lâm và phường Ngọc Thụy Từ ngã tư giao cắt Hồng Tiến - Nguyễn Văn Cừ → đến ngã ba giao cắt đường Ngọc Thụy |
110.129.000 | 59.431.000 | 45.538.000 | 40.440.000 | - | Đất ở |
| 37522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
ĐẶNG TẤT TRỌN ĐƯỜNG |
109.700.000 | 54.850.000 | 43.880.000 | 35.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37523 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Âu Cơ (đường gom chân đê) Đầu đường (ngoài đê) → Cuối đường (ngoài đê) |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.931.000 | - | Đất ở |
| 37524 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Bạch Đằng Vạn Kiếp → Chân Cầu Vĩnh Tuy |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.931.000 | - | Đất ở |
| 37525 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Mạc Thị Bưởi Đầu đường → Cuối đường |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.931.000 | - | Đất ở |
| 37526 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Văn Viên Từ ngã ba giao cắt phố Minh Khai tại gầm cầu Vĩnh Tuy (ngõ 624 phố Minh Khai) → đến ngã ba giao cắt ngõ 122 phố Vĩnh Tuy tại chân đê Nguyễn Khoái |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.931.000 | - | Đất ở |
| 37527 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Nguyễn Tư Giản Đầu đường → Cuối đường |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.931.000 | - | Đất ở |
| 37528 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Bạch Đằng Chân cầu Vĩnh Tuy → Nguyễn Khoái |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.930.000 | - | Đất ở |
| 37529 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Vạn Kiếp Đầu đường → Cuối đường |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.931.000 | - | Đất ở |
| 37530 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Đỗ Quang Đầu đường → Cuối đường |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.930.000 | - | Đất ở |
| 37531 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Minh Thảo Võ Chí Công → Phạm Văn Đồng |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.930.000 | - | Đất ở |
| 37532 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Hoàng Minh Giám Đầu đường → Cuối đường |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.930.000 | - | Đất ở |
| 37533 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Văn Viên Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố Minh Khai tại gầm cầu Vĩnh Tuy (ngõ 624 phố Minh Khai) → ngã ba giao cắt ngõ 122 phố Vĩnh Tuy tại chân đê Nguyễn Khoái |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.930.000 | - | Đất ở |
| 37534 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Quốc Hoàn Đầu đường → Cuối đường |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.930.000 | - | Đất ở |
| 37535 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Quý Kiên Đầu đường → Cuối đường |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.930.000 | - | Đất ở |
| 37536 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trương Công Giai Đầu đường → đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối Dương Đình Nghệ tại Trạm xăng dầu Dương Đình Nghệ, cạnh Cảnh sát PCCC Hà Nội và tòa nhà Star Tower |
109.799.000 | 61.427.000 | 48.037.000 | 42.930.000 | - | Đất ở |
| 37537 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
3 THÁNG 2 LÊ ĐẠI HÀNH → MINH PHỤNG |
109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37538 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
3 THÁNG 2 LÝ THƯỜNG KIỆT → LÊ ĐẠI HÀNH |
109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
3 THÁNG 2 HÀN HẢI NGUYÊN → LÒ SIÊU |
109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
3 THÁNG 2 LÊ ĐẠI HÀNH → MINH PHỤNG |
109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |