Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 37081 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 47 TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 37082 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 4 TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 37083 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 2 TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 37084 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 18 TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 37085 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đại Lộ Thăng Long Phạm Hùng → Sông Nhuệ |
123.214.000 | 66.567.000 | 52.022.000 | 46.281.000 | - | Đất ở |
| 37086 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Đại Lộ Thăng Long Phạm Hùng → Sông Nhuệ |
123.214.000 | 66.567.000 | 52.022.000 | 46.281.000 | - | Đất ở |
| 37087 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG CHÂU VĂN LIÊM → HỌC LẠC |
123.400.000 | 61.700.000 | 49.360.000 | 39.488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37088 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
THẠCH THỊ THANH TRỌN ĐƯỜNG |
123.400.000 | 61.700.000 | 49.360.000 | 39.488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37089 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
NGUYỄN VĂN TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG |
123.400.000 | 61.700.000 | 49.360.000 | 39.488.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37090 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Ông Lãnh |
HỒ HẢO HỚN TRỌN ĐƯỜNG |
123.500.000 | 61.750.000 | 49.400.000 | 39.520.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 37091 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 → TÔ HIẾN THÀNH |
123.600.000 | 61.800.000 | 49.440.000 | 39.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37092 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 → TÔ HIẾN THÀNH |
123.600.000 | 61.800.000 | 49.440.000 | 39.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37093 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
TRẦN QUANG KHẢI TRỌN ĐƯỜNG |
123.000.000 | 61.500.000 | 49.200.000 | 39.360.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 37094 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
NGUYỄN AN KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
123.000.000 | 61.500.000 | 49.200.000 | 39.360.000 | - | Đất ở |
| 37095 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
MẠC THIÊN TÍCH NGÔ QUYỀN → TẢN ĐÀ |
123.000.000 | 61.500.000 | 49.200.000 | 39.360.000 | - | Đất ở |
| 37096 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
VÕ TRƯỜNG TOẢN TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 37097 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 7 TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 37098 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 37099 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 3 TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |
| 37100 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
ĐƯỜNG SỐ 25 TRỌN ĐƯỜNG |
123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | - | Đất ở |