Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 36941 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nghiêm Xuân Yêm Địa phận phường Định Công |
127.697.000 | 69.587.000 | 54.391.000 | 47.995.000 | - | Đất ở |
| 36942 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nghiêm Xuân Yêm Địa bàn phường Thanh Liệt |
127.697.000 | 69.587.000 | 54.391.000 | 47.995.000 | - | Đất ở |
| 36943 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Trãi Ngã tư Khuất Duy Tiến - Nguyễn Trãi → đường Trần Phú |
127.697.000 | 69.587.000 | 54.391.000 | 47.995.000 | - | Đất ở |
| 36944 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Văn Cừ Cầu Chương Dương → Cầu Chui |
127.761.000 | 68.996.000 | 52.550.000 | 46.546.000 | - | Đất ở |
| 36945 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Nguyễn Thế Rục Ngã tư giao đường Nguyễn Văn Cừ và Hồng Tiến tại cầu vượt Nguyễn Văn Cừ → Đến ngã năm giao đường Ngọc Thụy, Hồng Tiến, Nguyễn Gia Bồng |
127.761.000 | 68.996.000 | 52.550.000 | 46.546.000 | - | Đất ở |
| 36946 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Hồng Tiến Đầu đường → Cuối đường |
127.761.000 | 68.996.000 | 52.550.000 | 46.546.000 | - | Đất ở |
| 36947 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
TRƯỜNG SA ÚT TỊCH → RANH PHƯỜNG PHÚ NHUẬN |
127.800.000 | 63.900.000 | 51.120.000 | 40.896.000 | - | Đất ở |
| 36948 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
BẮC HẢI THÀNH THÁI → LÝ THƯỜNG KIỆT |
127.800.000 | 63.900.000 | 51.120.000 | 40.896.000 | - | Đất ở |
| 36949 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
BẮC HẢI ĐỒNG NAI → THÀNH THÁI |
127.800.000 | 63.900.000 | 51.120.000 | 40.896.000 | - | Đất ở |
| 36950 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Minh 7
|
127.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 36951 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Minh 9
|
127.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 36952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gia Định |
PHAN ĐĂNG LƯU LÊ QUANG ĐỊNH → GIÁP PHƯỜNG ĐỨC NHUẬN VÀ PHƯỜNG CẦU KIỆU |
127.900.000 | 63.950.000 | 51.160.000 | 40.928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36953 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
PHAN ĐĂNG LƯU LÊ QUANG ĐỊNH → NƠ TRANG LONG |
127.900.000 | 63.950.000 | 51.160.000 | 40.928.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36954 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
LÊ QUỐC HƯNG BẾN VÂN ĐỒN → HOÀNG DIỆU |
127.300.000 | 63.650.000 | 50.920.000 | 40.736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36955 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
LÊ VĂN LINH LÊ QUỐC HƯNG → ĐOÀN VĂN BƠ |
127.300.000 | 63.650.000 | 50.920.000 | 40.736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36956 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
VĨNH VIỄN NGUYỄN KIM → LÝ THƯỜNG KIỆT |
127.300.000 | 63.650.000 | 50.920.000 | 40.736.000 | - | Đất ở |
| 36957 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Minh Phụng |
ĐỖ NGỌC THẠNH NGUYỄN CHÍ THANH → CUỐI ĐƯỜNG |
127.400.000 | 63.700.000 | 50.960.000 | 40.768.000 | - | Đất ở |
| 36958 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Ông Lãnh |
NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT → TRẦN HƯNG ĐẠO |
127.500.000 | 63.750.000 | 51.000.000 | 40.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36959 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Quán |
NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG cũ) → TRẦN HƯNG ĐẠO |
127.500.000 | 63.750.000 | 51.000.000 | 40.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36960 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Linh Nguyễn Tri Phương → Trạm thu phí phía Bắc Sân Bay |
127.550.000 | 41.350.000 | 34.530.000 | 27.610.000 | - | Đất ở tại đô thị |