Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 36741 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Nguyễn Xiển Nguyễn Trãi → Phạm Tu |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |
| 36742 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Phạm Văn Bạch Đầu đường → Cuối đường |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |
| 36743 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Tôn Thất Thuyết Đầu đường → Cuối đường |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |
| 36744 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Vũ Phạm Hàm Đầu đường → Cuối đường |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |
| 36745 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trung Kính Vũ Phạm Hàm → Cuối đường |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |
| 36746 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Trần Thái Tông Ngã tư Xuân Thủy → Tôn Thất Thuyết |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |
| 36747 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Nguyễn Xiển Địa phận phường Thanh Liệt |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |
| 36748 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
PHAN THÚC DUYỆN TRẦN QUỐC HOÀN → THĂNG LONG |
133.400.000 | 66.700.000 | 53.360.000 | 42.688.000 | - | Đất ở |
| 36749 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
PHAN THÚC DUYỆN TRỌN ĐƯỜNG |
133.400.000 | 66.700.000 | 53.360.000 | 42.688.000 | - | Đất ở |
| 36750 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ → NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN |
133.400.000 | 66.700.000 | 53.360.000 | 42.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36751 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LƯƠNG HỮU KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
132.700.000 | 66.350.000 | 53.080.000 | 42.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36752 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) → CUỐI ĐƯỜNG |
132.800.000 | 66.400.000 | 53.120.000 | 42.496.000 | - | Đất ở |
| 36753 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ 52 Tô Ngọc Vân Từ số nhà 52 Tô Ngọc Vân → đến số 45 ngõ 52 Tô Ngọc Vân |
132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 | - | Đất ở |
| 36754 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ 50 Đặng Thai Mai Từ đầu ngõ → Đến giao phố Quảng Khánh |
132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 | - | Đất ở |
| 36755 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Văn Chương Đoạn đường khép kín vòng quanh Hồ |
132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 | - | Đất ở |
| 36756 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Linh Quang Tuyến phố chạy vòng quanh hồ Linh |
132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 | - | Đất ở |
| 36757 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồng Phúc Đầu đường → Cuối đường |
132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 | - | Đất ở |
| 36758 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Thai Mai Xuân Diệu → Quảng An |
132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 | - | Đất ở |
| 36759 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Tô Ngọc Vân Đầu đường → Cuối đường |
132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 | - | Đất ở |
| 36760 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Tế Xương Đầu đường → Cuối đường |
132.885.000 | 72.807.000 | 56.184.000 | 50.204.000 | - | Đất ở |