Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 36721 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bàn Cờ |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGÃ BẢY → CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
133.400.000 | 66.700.000 | 53.360.000 | 42.688.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36722 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
PHỔ QUANG RANH PHƯỜNG TÂN SƠN HOÀ → ĐÀO DUY ANH |
133.500.000 | 66.750.000 | 53.400.000 | 42.720.000 | - | Đất ở |
| 36723 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Gò Vấp |
QUANG TRUNG NGÃ SÁU GÒ VẤP → THỐNG NHẤT (GIÁP PHƯỜNG THÔNG TÂY HỘI) |
133.600.000 | 66.800.000 | 53.440.000 | 42.752.000 | - | Đất ở |
| 36724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
QUANG TRUNG NGÃ SÁU GÒ VẤP → GIÁP RANH PHƯỜNG GÒ VẤP |
133.600.000 | 66.800.000 | 53.440.000 | 42.752.000 | - | Đất ở |
| 36725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thông Tây Hội |
QUANG TRUNG THỐNG NHẤT → LÊ VĂN THỌ |
133.600.000 | 66.800.000 | 53.440.000 | 42.752.000 | - | Đất ở |
| 36726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
CHÂU VĂN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG |
133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36727 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI → RẠCH CẢ CẤM |
133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 | - | Đất ở |
| 36728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thạnh |
NGUYỄN XÍ CẦU ĐỎ → XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH |
133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 | - | Đất ở |
| 36729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
NGUYỄN XÍ TRỌN ĐƯỜNG |
133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 | - | Đất ở |
| 36730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
KINH DƯƠNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 | - | Đất ở |
| 36731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lâm |
HỒNG BÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
133.700.000 | 66.850.000 | 53.480.000 | 42.784.000 | - | Đất ở |
| 36732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
HOÀNG SA NGUYỄN THỊ MINH KHAI → NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU |
133.800.000 | 66.900.000 | 53.520.000 | 42.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG |
133.800.000 | 66.900.000 | 53.520.000 | 42.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36734 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
An Xá Đầu đường → Cuối đường |
133.889.000 | 73.475.000 | 56.807.000 | 50.503.000 | - | Đất ở |
| 36735 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Võ Văn Dũng Đầu đường → Cuối đường |
133.889.000 | 73.475.000 | 56.807.000 | 50.503.000 | - | Đất ở |
| 36736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
TRẦN KHÁNH DƯ TRỌN ĐƯỜNG |
133.100.000 | 66.550.000 | 53.240.000 | 42.592.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
ĐÀO DUY ANH TRỌN ĐƯỜNG |
133.300.000 | 66.650.000 | 53.320.000 | 42.656.000 | - | Đất ở |
| 36738 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
An Thượng 4
|
133.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 36739 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Lưu Quang Vũ Ngã ba giao cắt đường Nguyễn Khang tại số nhà 69 → Ngã ba giao cắt ngõ 22 Trung Kính, đối diện Trường THCS Trung Hòa |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |
| 36740 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Mạc Thái Tông Đầu đường → Cuối đường |
133.396.000 | 71.959.000 | 56.004.000 | 49.923.000 | - | Đất ở |