Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 36701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Khánh Hội |
HOÀNG DIỆU ĐOÀN VĂN BƠ → KHÁNH HỘI |
135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
PHAN VĂN TRƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG |
135.300.000 | 67.650.000 | 54.120.000 | 43.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36703 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Dương
|
135.420.000 | 42.470.000 | 37.310.000 | 31.550.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 36704 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Yên Bái Nguyễn Thái Học → Lê Hồng Phong |
135.420.000 | 42.530.000 | 36.650.000 | 30.100.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 36705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
ĐIỆN BIÊN PHỦ NGUYỄN THƯỢNG HIỀN → HAI BÀ TRƯNG |
135.500.000 | 67.750.000 | 54.200.000 | 43.360.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36706 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Trần Quang Diệu Đầu đường → Cuối đường |
133.889.000 | 73.475.000 | 56.807.000 | 50.503.000 | - | Đất ở |
| 36707 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Trần Hữu Tước Đầu đường → Cuối đường |
133.889.000 | 73.475.000 | 56.807.000 | 50.503.000 | - | Đất ở |
| 36708 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Giải Phóng (đi qua đường tàu) Đại Cồ Việt → Trường Chinh |
133.889.000 | 73.475.000 | 56.807.000 | 50.503.000 | - | Đất ở |
| 36709 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Hồng Hà An Dương → Phố Vạn Kiếp |
133.889.000 | 73.475.000 | 56.807.000 | 50.503.000 | - | Đất ở |
| 36710 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Tạ Quang Bửu Bạch Mai → Đại Cồ Việt |
133.889.000 | 73.475.000 | 56.807.000 | 50.503.000 | - | Đất ở |
| 36711 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
THÀNH THÁI TÔ HIẾN THÀNH → BẮC HẢI |
133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
3 THÁNG 2 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → LÊ HỒNG PHONG |
133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36713 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
3 THÁNG 2 NGUYỄN TRI PHƯƠNG → LÊ HỒNG PHONG |
133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36714 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
THÀNH THÁI TÔ HIẾN THÀNH → BẮC HẢI |
133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36715 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
133.900.000 | 66.950.000 | 53.560.000 | 42.848.000 | - | Đất ở |
| 36716 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
2 Tháng 9 Tiểu La → Xô Viết Nghệ Tĩnh |
134.160.000 | 30.590.000 | 25.770.000 | 22.300.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 36717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
ĐÀO DUY TỪ TRỌN ĐƯỜNG |
134.200.000 | 67.100.000 | 53.680.000 | 42.944.000 | - | Đất ở |
| 36718 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
LÝ THƯỜNG KIỆT TRẦN TRIỆU LUẬT (RANH PHƯỜNG TÂN HÒA) → NGÃ TƯ BẢY HIỀN |
134.800.000 | 67.400.000 | 53.920.000 | 43.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36719 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGÃ 4 BẢY HIỀN → TRẦN TRIỆU LUẬT |
134.800.000 | 67.400.000 | 53.920.000 | 43.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36720 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Quán |
TRẦN BÌNH TRỌNG VÕ VĂN KIỆT → HÙNG VƯƠNG |
135.000.000 | 67.500.000 | 54.000.000 | 43.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |