Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 36501 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Khánh Dư Trần Hưng Đạo → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36502 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trung Phụng Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36503 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Vân Hồ 3 Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36504 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Yên Bái 2 Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36505 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Y Miếu Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36506 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đặng Tiến Đông Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36507 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đốc Ngữ Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36508 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
An Trạch Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36509 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Bưởi Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36510 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Gia Đỉnh Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36511 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Kim Hoa Đầu đường → Cuối đường |
143.880.992 | 77.203.000 | 60.873.000 | 53.267.000 | - | Đất ở |
| 36512 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường |
142.623.008 | 67.746.000 | 50.512.000 | 43.777.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36513 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
NGUYỄN TẤT THÀNH LÊ VĂN LINH → XÓM CHIẾU |
142.700.000 | 71.350.000 | 57.080.000 | 45.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36514 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Phú Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui) → Nguyễn Văn Linh |
142.760.000 | 29.280.000 | 23.940.000 | 19.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36515 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TRIỆU QUANG PHỤC HỒNG BÀNG → BÀ TRIỆU |
142.900.000 | 71.450.000 | 57.160.000 | 45.728.000 | - | Đất ở |
| 36516 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
TRIỆU QUANG PHỤC VÕ VĂN KIỆT → HỒNG BÀNG |
142.900.000 | 71.450.000 | 57.160.000 | 45.728.000 | - | Đất ở |
| 36517 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chợ Lớn |
MẠC CỬU TRỌN ĐƯỜNG |
142.900.000 | 71.450.000 | 57.160.000 | 45.728.000 | - | Đất ở |
| 36518 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
ĐỖ QUANG ĐẨU TRỌN ĐƯỜNG |
143.000.000 | 71.500.000 | 57.200.000 | 45.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vườn Lài |
CAO THẮNG ĐIỆN BIÊN PHỦ → 3 THÁNG 2 |
143.400.000 | 71.700.000 | 57.360.000 | 45.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Định |
NGUYỄN VĂN GIAI TRỌN ĐƯỜNG |
143.400.000 | 71.700.000 | 57.360.000 | 45.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |