Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 36001 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường |
173.243.008 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 | - | Đất ở |
| 36002 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngõ Hàng Bột Đầu đường → Cuối đường |
173.243.008 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 | - | Đất ở |
| 36003 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Sỹ Liên Đầu đường → Cuối đường |
173.243.008 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 | - | Đất ở |
| 36004 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nam Tràng Đầu đường → Cuối đường |
173.243.008 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 | - | Đất ở |
| 36005 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hương Viên Đầu đường → Cuối đường |
173.243.008 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 | - | Đất ở |
| 36006 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
La Thành Láng Hạ → Huỳnh Thúc Kháng |
173.243.008 | 91.748.000 | 70.246.000 | 62.002.000 | - | Đất ở |
| 36007 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Trường Chinh Ngã Tư Sở → Ngã 3 Tôn Thất Tùng |
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | - | Đất ở |
| 36008 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Thái Thịnh Đầu đường → Cuối đường |
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | - | Đất ở |
| 36009 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Cầu Mới Số 111 đường Láng → Đầu Cầu Mới |
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | - | Đất ở |
| 36010 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
La Thành Nguyễn Chí Thanh → Huỳnh Thúc Kháng |
173.284.000 | 91.896.000 | 69.896.000 | 63.760.000 | - | Đất ở |
| 36011 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
TRƯƠNG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
172.600.000 | 86.300.000 | 69.040.000 | 55.232.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36012 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
TRƯƠNG ĐỊNH LÝ CHÍNH THẮNG → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
172.600.000 | 86.300.000 | 69.040.000 | 55.232.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 36013 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gai Đầu đường → Cuối đường |
172.636.000 | 80.276.000 | 59.511.000 | 51.359.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36014 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Đường Đầu đường → Cuối đường |
172.636.000 | 80.276.000 | 59.511.000 | 51.359.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
HOÀNG DIỆU NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐOÀN VĂN BƠ |
172.800.000 | 86.400.000 | 69.120.000 | 55.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xóm Chiếu |
NGUYỄN TẤT THÀNH CẦU KHÁNH HỘI → LÊ VĂN LINH |
172.800.000 | 86.400.000 | 69.120.000 | 55.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
NAM QUỐC CANG TRỌN ĐƯỜNG |
172.800.000 | 86.400.000 | 69.120.000 | 55.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 36018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
VĨNH HỘI KHÁNH HỘI → TRƯỜNG THCS QUANG TRUNG |
172.800.000 | 86.400.000 | 69.120.000 | 55.296.000 | - | Đất ở |
| 36019 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Hội |
VĨNH HỘI TÔN ĐẢN → KHÁNH HỘI |
172.800.000 | 86.400.000 | 69.120.000 | 55.296.000 | - | Đất ở |
| 36020 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH → 3 THÁNG 2 |
172.900.000 | 86.450.000 | 69.160.000 | 55.328.000 | - | Đất ở |