Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG B1 LỘ GIỚI 30M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG C LỘ GIỚI 20M |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất ở |
| 1703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
HOÀNG QUỐC VIỆT TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
VÕ THÀNH LONG BÁC SĨ YERSIN → THÍCH QUẢNG ĐỨC |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1706 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
PHAN ĐÌNH GIÓT THÍCH QUẢNG ĐỨC → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1707 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
NGUYỄN ĐÌNH CHI TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
HOÀNG QUỐC VIỆT NGUYỄN LƯƠNG BẰNG → HUỲNH TẤN PHÁT |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1709 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1710 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
ĐƯỜNG 22-25, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1711 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu Đảo nổi - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Trung Đường 10,5m |
30.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1712 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
THẦY GIÁO CHƯƠNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG |
30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1713 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Các lô giáp tuyến đường Bùi Viện thuộc Dự án Golden Point Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1714 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Nhân Tông Giáp địa phận phường Kiến An → Giáp đường Trần Bích |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1715 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Tất Văn Đầu đường Lê Khắc Cẩn → Đầu đường Lưu Úc |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1716 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đàm Lộc Trường Chinh → Bình Lộc |
30.000.000 | 14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | - | Đất ở |
| 1717 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường nối từ Mạc Thị Bưởi sang hồ Bình Minh Cống hồ Bình Minh → Trung tâm thương mại |
30.000.000 | 12.100.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | - | Đất ở |
| 1718 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Thời Trung Hải Đông → Hồng Châu |
30.000.000 | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 1719 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Thái Bình Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1720 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Quyết Thắng Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 13.500.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | - | Đất ở |
| 1721 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Khu đô thị mới Ngọc Xuyên Các lô đất giáp đường Phạm Văn Đồng |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1722 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng Giáp địa giới phường Nam Đồ Sơn, Dương Kinh → Ngã ba Quán Ngọc (cây xăng Quán Ngọc) |
30.000.000 | 14.400.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 1723 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu Ngã ba Quán Ngọc (cây xăng Quán Ngọc) → Ngã tư Bốt Bà Thau (đường Phạm Văn Đồng - đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Lý Thánh Tông - đường Công viên) |
30.000.000 | 14.400.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 1724 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Phạm Văn Đồng Số nhà 1246 → Ngã ba đường 14 cũ - đường Phạm Văn Đồng (hết số nhà 1922) |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1725 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Phạm Văn Đồng Cống Hòa Bình → Ngã tư đường Phạm Văn Đồng với Đường đại thắng và phố Trung Thành (Gần trụ sở UBND phường Dương Kinh) |
30.000.000 | 21.000.000 | 16.500.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1726 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong Khu tái định cư Đồng Hòa 3 Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1727 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Trần Nhân Tông Lối vào Chung cư Cựu Viên → Đường Trần Bích |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ G1 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG A1 LỘ GIỚI 60M |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
LÊ CƠ RANH KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG → CUỐI ĐƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGÃ 6 → LÊ LỢI |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
VĂN CÔNG KHAI HÙNG VƯƠNG → BÀU BÀNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1732 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC BÌNH HƯNG) ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 22 |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1733 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Trực Cát Ngã ba Thiên Lôi → Khu dân cư số 4 (cuối đường) |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
PHÚ ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1735 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
THANH LOAN PHẠM HÙNG → DƯƠNG QUANG ĐÔNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1736 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI>= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐOÀN TRẦN NGHIỆP HÙNG VƯƠNG → BẠCH ĐẰNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1738 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐINH BỘ LĨNH BẠCH ĐẰNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1739 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐIỂU ONG BẠCH ĐẰNG → NGÔ TÙNG CHÂU |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1740 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN THÁI HỌC LÊ LỢI → BẠCH ĐẰNG |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1741 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÁC SĨ YERSIN |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1742 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Khu TĐC dự án đầu tư xây dựng tuyến đường Đông Khê 2: Khu 0,6ha: Đường rộng 8m, 9m,10m Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1743 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường vòng hồ Nhà hát Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1744 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường vòng hồ An Biên Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1745 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường vào khu dân cư Đồng Rào Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1746 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường vành đai hồ Tiên Nga Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1747 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Đường vào trường Tiểu học Vĩnh Niệm Đường Thiên Lôi → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1748 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Tuyến đường có mặt cắt từ 16m đến 25m Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1749 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Đường nhánh khu 3 Vĩnh Niệm Đường khu 3 → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1750 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Khúc Thừa Dụ Cẩu ông Cư → Khu dân cư thu nhập thấp |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1751 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phố Khúc Thừa Dụ Đường Thiên Lôi → Cầu ông Cư |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1752 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phạm Huy Thông Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1753 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Phạm Hữu Điều Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1754 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường từ Ngã ba tỉnh lộ 359 qua Cầu Đen đến hết địa bàn Thủy Nguyên Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1755 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Quốc lộ 5 Thửa đất số 9, tờ bản đồ số 156 (Ban chỉ huy quân sự huyện cũ) → Đến hết công ty TNHH Hải Nam |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1756 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Khu dân cư mới phía Tây thị trấn Nam Sách (cũ) Các thửa đất thuộc tuyến đường có chiều rộng mặt cắt ngang (Bn): 15,5m ≤ Bn ≤ 24,0m |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.300.000 | - | Đất ở |
| 1757 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Trần Hưng Đạo Các thửa đất thuộc đường trục chính (đường đôi). Tuyến |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | - | Đất ở |
| 1758 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Nguyễn Trung Goòng Cầu Mạc Thị Bưởi → Giáp chợ thị trấn Nam Sách (cũ) |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.300.000 | - | Đất ở |
| 1759 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
QUANG TRUNG NGÃ 6 → CỔNG UBND THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1760 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGÔ QUYỀN BẠCH ĐẰNG → PHẠM NGŨ LÃO |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1761 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THÁI HỌC → VĂN CÔNG KHAI |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1762 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
HÙNG VƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1763 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
HAI BÀ TRƯNG VĂN CÔNG KHAI → ĐOÀN TRẦN NGHIỆP |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 1764 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Phương Lưu Ngã ba Phủ Thượng Đoạn → Ngõ 202 Phương Lưu |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1765 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Phủ Thượng Đoạn Đà Nẵng → Hết địa phận phường |
30.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | - | Đất ở |
| 1766 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Quốc lộ 17B Giáp địa phận xã An Hòa cũ → Ngã ba rẽ vào đường Máy Chai |
30.000.000 | 21.000.000 | 18.000.000 | 15.000.000 | - | Đất ở |
| 1767 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Khu dân cư mới phía Tây Tứ Minh Bn = 17,5m Đầu đường → Cuối đường |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1768 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Tứ Minh Đường An Định → Đường Trường Chinh |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.600.000 | - | Đất ở |
| 1769 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phạm Văn Đồng Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường Tứ Minh |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.800.000 | - | Đất ở |
| 1770 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Văn Linh Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường Tứ Minh |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | - | Đất ở |
| 1771 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Quốc lộ 5 Ban chỉ huy quân sự huyện (cũ) → Công ty TNHH Hải Nam |
30.000.000 | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1772 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 1-1 (10m; 20m; 10m) |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1773 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Thống Nhất Ngã 5 mới → Cống Cầu Sộp |
30.000.000 | 14.000.000 | 7.000.000 | 6.000.000 | - | Đất ở |
| 1774 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TÂN ĐÔNG HIỆP (PHƯỜNG THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG ĐẶNG VĂN MÂY |
30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 1775 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
PHƯỜNG BA ĐÌNH CŨ | Đoạn từ cầu Đo Đạc đến đường Nguyễn Đức Cảnh
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1776 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Phan Bội Châu Quang Trung → Hết ranh Sở Thủy sản cũ |
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1777 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 15
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1778 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện và Vật tư nông nghiệp đến hết Ngân hàng Nông Nghiệp và hết hộ ông Phương
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 1779 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Đoạn từ đường Trần Nhân Tông đến hết đường Hồ Xuân Hương (trong khu du lịch FLC)
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1780 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 1 Nút giao Thịnh Đán → Gặp đường Tố Hữu |
30.000.000 | 18.000.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | - | Đất ở |
| 1781 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG BẮC SƠN | Đoạn 1 Cầu vượt cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên → Đường tròn nút giao Tố Hữu |
30.000.000 | 18.000.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | - | Đất ở |
| 1782 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang dọc trong khu MBQH Mai Xuân Dương | Mặt đường Mai Xuân Dương (giáp sân bóng, khu thương mại)
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1783 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang dọc trong khu MBQH Mai Xuân Dương | Mặt đường Việt Bắc (Khu Biệt thự)
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1784 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang dọc trong khu MBQH Mai Xuân Dương | Khu biệt thự Mai Xuân Dương: Từ đường Quán Giò đến Lê Hồng Sơn
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1785 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu Đông Bắc Ga: | Đường Từ Đạo Hạnh: Từ đường Trần Xuân Soạn đến Quảng trường Lam Sơn
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1786 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu Đông Bắc Ga: | Đường Lê Văn An: Từ đường Trần Xuân Soạn đến Quảng trường Lam Sơn
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1787 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Đường Bến Ngự: Từ đường Trường Thi đến đường Lê Hoàn
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1788 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Du: | Đường Xuân Diệu: Từ đường Phan Chu Trinh đến Triệu Quốc Đạt
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1789 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Du: | Trần Oanh: Từ đường Lê Hoàn đến giáp phường Trường Thi
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1790 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 5428 (KDC Bắc sông Hạc) | Các lô đường nội bộ còn lại
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1791 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Trần Hưng Đạo: | Từ chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương ngã ba Duy Tân
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1792 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH: | Từ ngã năm Đình Hương đến Giếng Tiên
|
30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1793 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
TỈNH LỘ 8 TRƯỜNG CẤP 3 CỦ CHI → NGÃ BA TỈNH LỘ 2 |
29.900.000 | 14.950.000 | 11.960.000 | 9.568.000 | - | Đất ở |
| 1794 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Xuân Đỉnh Phạm Văn Đồng → Ngã ba Võ Chí Công - Xuân La |
29.782.000 | 16.976.000 | 13.219.000 | 11.813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1795 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Vũ Tông Phan Đầu đường → Cuối đường |
29.782.000 | 16.976.000 | 13.219.000 | 11.813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1796 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Phan Đình Giót Đầu đường → Cuối đường |
29.782.000 | 16.976.000 | 13.219.000 | 11.813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1797 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Vũ Hữu Đầu đường → Cuối đường |
29.782.000 | 16.976.000 | 13.219.000 | 11.813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1798 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Xuân La Võ Chí Công → Xuân Đỉnh |
29.782.000 | 16.976.000 | 13.219.000 | 11.813.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1799 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ông Ích Đường cầu Cẩm Lệ → Cách Mạng Tháng 8 |
29.720.000 | 6.490.000 | 5.870.000 | 4.790.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1800 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nước Mặn 1
|
29.720.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |