Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 35721 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Công Trứ Lò Đúc → Trần Thánh Tông |
202.288.992 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 | - | Đất ở |
| 35722 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Hoa Thám Mai Xuân Thưởng → Dốc Tam Đa |
202.288.992 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 | - | Đất ở |
| 35723 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Mai Xuân Thưởng Thụy Khuê → Hoàng Hoa Thám |
202.288.992 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 | - | Đất ở |
| 35724 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lò Đúc Nguyễn Công Trứ → Trần Khát Chân |
202.288.992 | 103.880.000 | 78.196.000 | 68.871.000 | - | Đất ở |
| 35725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÊ ANH XUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
202.300.000 | 101.150.000 | 80.920.000 | 64.736.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 35726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
ĐẶNG TRẦN CÔN TRỌN ĐƯỜNG |
202.300.000 | 101.150.000 | 80.920.000 | 64.736.000 | - | Đất ở |
| 35727 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
TÂN PHÚ (C.2109) NGUYỄN VĂN LINH → CẦU CẢ CẤM 1 |
202.500.000 | 101.250.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | - | Đất ở |
| 35728 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
LÊ ĐẠI HÀNH 3 THÁNG 2 → BÌNH THỚI |
202.500.000 | 101.250.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | - | Đất ở |
| 35729 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tây |
CHU VĂN AN LÊ QUANG SUNG → KÊNH HÀNG BÀNG |
202.500.000 | 101.250.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | - | Đất ở |
| 35730 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
PHAN ĐĂNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG |
199.600.000 | 99.800.000 | 79.840.000 | 63.872.000 | - | Đất ở |
| 35731 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
PHẠM NGỌC THẠCH VÕ THỊ SÁU → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
199.900.000 | 99.950.000 | 79.960.000 | 63.968.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 35732 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
PHẠM NGỌC THẠCH LÊ DUẪN → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
199.900.000 | 99.950.000 | 79.960.000 | 63.968.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 35733 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI CẦU THỊ NGHÈ → HAI BÀ TRƯNG |
200.200.000 | 100.100.000 | 80.080.000 | 64.064.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 35734 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Đông |
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ QUYỀN |
200.300.000 | 100.150.000 | 80.120.000 | 64.096.000 | - | Đất ở |
| 35735 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Phú Đống Đa → Lê Duẩn (Trừ đoạn 2 bên hầm chui) |
200.550.000 | 39.830.000 | 33.340.000 | 27.800.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 35736 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Linh Phan Thanh → Nguyễn Tri Phương |
200.710.000 | 46.610.000 | 38.720.000 | 30.150.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 35737 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
TÔ HIẾN THÀNH THÀNH THÁI → CÁCH MẠNG THÁNG 8 |
200.800.000 | 100.400.000 | 80.320.000 | 64.256.000 | - | Đất ở |
| 35738 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN CHÍ THANH → BẮC HẢI |
200.800.000 | 100.400.000 | 80.320.000 | 64.256.000 | - | Đất ở |
| 35739 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
3 THÁNG 2 LÝ THƯỜNG KIỆT → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
200.800.000 | 100.400.000 | 80.320.000 | 64.256.000 | - | Đất ở |
| 35740 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Ông Lãnh |
CAO BÁ NHẠ TRỌN ĐƯỜNG |
200.900.000 | 100.450.000 | 80.360.000 | 64.288.000 | - | Đất ở |