Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 35281 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Bà Triệu Thái Phiên → Đại Cồ Việt |
296.662.016 | 145.483.008 | 108.907.000 | 95.468.000 | - | Đất ở |
| 35282 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Giảng Võ Nguyễn Thái Học → Cát Linh |
296.662.016 | 145.483.008 | 108.907.000 | 95.468.000 | - | Đất ở |
| 35283 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường |
296.662.016 | 145.483.008 | 108.907.000 | 95.468.000 | - | Đất ở |
| 35284 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trương Hán Siêu Đầu đường → Cuối đường |
296.662.016 | 145.483.008 | 108.907.000 | 95.468.000 | - | Đất ở |
| 35285 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Triệu Việt Vương Đầu đường → Cuối đường |
296.662.016 | 145.483.008 | 108.907.000 | 95.468.000 | - | Đất ở |
| 35286 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Xuân Soạn Đầu đường → Cuối đường |
296.662.016 | 145.483.008 | 108.907.000 | 95.468.000 | - | Đất ở |
| 35287 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Nhiêu Lộc |
TRƯƠNG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
287.700.000 | 143.850.000 | 115.080.000 | 92.064.000 | - | Đất ở |
| 35288 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
TRƯƠNG ĐỊNH LÝ CHÍNH THẮNG → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
287.700.000 | 143.850.000 | 115.080.000 | 92.064.000 | - | Đất ở |
| 35289 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
CAO BÁ QUÁT TRỌN ĐƯỜNG |
294.100.000 | 147.050.000 | 117.640.000 | 94.112.000 | - | Đất ở |
| 35290 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
NGUYỄN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG |
294.100.000 | 147.050.000 | 117.640.000 | 94.112.000 | - | Đất ở |
| 35291 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
PHÓ ĐỨC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
294.400.000 | 147.200.000 | 117.760.000 | 94.208.000 | - | Đất ở |
| 35292 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
TÔN THẤT TÙNG TRỌN ĐƯỜNG |
294.400.000 | 147.200.000 | 117.760.000 | 94.208.000 | - | Đất ở |
| 35293 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
TÔN THẤT ĐẠM HÀM NGHI → VÕ VĂN KIỆT |
294.400.000 | 147.200.000 | 117.760.000 | 94.208.000 | - | Đất ở |
| 35294 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN CƠ THẠCH CẦU THỦ THIÊM 1 → BÙI THIỆN NGỘ |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 | - | Đất ở |
| 35295 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
NGUYỄN THIỆN THÀNH TRẦN BẠCH ĐẰNG → NÚT GIAO ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG, ĐƯỜNG TỐ HỮU |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 | - | Đất ở |
| 35296 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TỐ HỮU ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → ĐƯỜNG TRẦN BẠCH ĐẰNG VÀ ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 | - | Đất ở |
| 35297 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
TRẦN BẠCH ĐẰNG ĐỊA GIỚI HÀNH CHÍNH PHƯỜNG THỦ THIÊM → NÚT GIAO ĐƯỜNG BÙI THIỆN NGỘ VÀ ĐƯỜNG TỐ HỮU |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 | - | Đất ở |
| 35298 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 35299 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
LÊ THÁNH TÔN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → HAI BÀ TRƯNG |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 35300 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÊ THÁNH TÔN TRỌN ĐƯỜNG |
295.000.000 | 147.500.000 | 118.000.000 | 94.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |