Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 35161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
PASTEUR NGUYỄN THỊ MINH KHAI → HÀM NGHI |
351.700.000 | 175.850.000 | 140.680.000 | 112.544.000 | - | Đất ở |
| 35162 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Thạch Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35163 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Lai Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35164 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Nam Đế Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35165 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35166 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lý Quốc Sư Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35167 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Chu Văn An Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35168 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
MẠC THỊ BƯỞI TRỌN ĐƯỜNG |
329.000.000 | 164.500.000 | 131.600.000 | 105.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 35169 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÊ ANH XUÂN TRỌN ĐƯỜNG |
337.200.000 | 168.600.000 | 134.880.000 | 107.904.000 | - | Đất ở |
| 35170 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Tông Đản Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35171 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Thợ Nhuộm Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35172 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Phùng Hưng → Điện Biên Phủ |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35173 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Quán Thánh Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35174 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Cảnh Chân Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35175 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Đường Thành Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35176 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàm Long Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35177 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cá Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35178 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cót Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35179 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Gà Đầu đường → Cuối đường |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |
| 35180 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Hồng Phong Điện Biên Phủ → Hùng Vương |
339.503.008 | 164.626.000 | 124.539.000 | 108.229.000 | - | Đất ở |