Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 35141 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bồ Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35142 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Ngô Quyền Lý Thường Kiệt → Hàm Long |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35143 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Hữu Huân Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35144 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Chu Trinh Đầu đường → Cuối đường |
352.297.984 | 171.154.000 | 129.120.000 | 112.155.000 | - | Đất ở |
| 35145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cầu Ông Lãnh |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN THÁI HỌC → NGUYỄN KHẮC NHU |
354.000.000 | 177.000.000 | 141.600.000 | 113.280.000 | - | Đất ở |
| 35146 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN THÁI HỌC → NGUYỄN KHẮC NHU |
354.000.000 | 177.000.000 | 141.600.000 | 113.280.000 | - | Đất ở |
| 35147 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
NGUYỄN TRUNG TRỰC LÊ THÁNH TÔN → NGUYỄN DU |
358.700.000 | 179.350.000 | 143.480.000 | 114.784.000 | - | Đất ở |
| 35148 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
SƯƠNG NGUYỆT ÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
358.700.000 | 179.350.000 | 143.480.000 | 114.784.000 | - | Đất ở |
| 35149 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
LÝ TỰ TRỌNG HAI BÀ TRƯNG → TÔN ĐỨC THẮNG |
365.700.000 | 182.850.000 | 146.280.000 | 117.024.000 | - | Đất ở |
| 35150 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhân Tông Đầu đường → Cuối đường |
366.135.008 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 | - | Đất ở |
| 35151 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Xí Đầu đường → Cuối đường |
366.135.008 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 | - | Đất ở |
| 35152 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường |
366.135.008 | 175.612.000 | 133.146.000 | 115.584.000 | - | Đất ở |
| 35153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
PHẠM NGŨ LÃO PHÓ ĐỨC CHÍNH → NGUYỄN THỊ NGHĨA |
340.100.000 | 170.050.000 | 136.040.000 | 108.832.000 | - | Đất ở |
| 35154 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Xuân Hòa |
CÔNG TRƯỜNG QUỐC TẾ TRỌN ĐƯỜNG |
340.200.000 | 170.100.000 | 136.080.000 | 108.864.000 | - | Đất ở |
| 35155 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
TÔN THẤT THIỆP TRỌN ĐƯỜNG |
340.300.000 | 170.150.000 | 136.120.000 | 108.896.000 | - | Đất ở |
| 35156 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bạch Đằng Lê Duẩn → Nguyễn Văn Linh |
340.969.984 | 49.370.000 | 42.110.000 | 34.450.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 35157 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
HỒ TÙNG MẬU HÀM NGHI → TÔN THẤT THIỆP |
343.700.000 | 171.850.000 | 137.480.000 | 109.984.000 | - | Đất ở |
| 35158 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÊ THÁNH TÔN TRỌN ĐƯỜNG |
344.200.000 | 172.100.000 | 137.680.000 | 110.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 35159 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
344.200.000 | 172.100.000 | 137.680.000 | 110.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 35160 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
LÊ THÁNH TÔN NAM KỲ KHỞI NGHĨA → HAI BÀ TRƯNG |
344.200.000 | 172.100.000 | 137.680.000 | 110.144.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |