Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 35081 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Giấy Đầu đường → Cuối đường |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35082 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Chiếu Ô Quan Chưởng → Hàng Mã |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35083 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Cân Đầu đường → Cuối đường |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35084 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Dầu Đầu đường → Cuối đường |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35085 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Bạc Đầu đường → Cuối đường |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35086 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Buồm Đầu đường → Cuối đường |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35087 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Bắc Sơn Đường Độc Lập → Hoàng Diệu |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35088 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35089 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Đình Phùng Hàng Cót → Lý Nam Đế |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35090 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Phú Điện Biên Phủ → Cuối đường |
415.004.992 | 197.316.000 | 148.870.000 | 129.116.000 | - | Đất ở |
| 35091 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
THỦ KHOA HUÂN NGUYỄN DU → LÝ TỰ TRỌNG |
428.000.000 | 214.000.000 | 171.200.000 | 136.960.000 | - | Đất ở |
| 35092 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÝ TỰ TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG |
429.300.000 | 214.650.000 | 171.720.000 | 137.376.000 | - | Đất ở |
| 35093 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phố Huế Hàm Long → Nguyễn Du |
400.022.016 | 190.936.000 | 141.559.008 | 122.383.000 | - | Đất ở |
| 35094 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hàng Điếu Đầu đường → Cuối đường |
400.022.016 | 190.936.000 | 141.559.008 | 122.383.000 | - | Đất ở |
| 35095 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hùng Vương Đầu đường → Cuối đường |
400.022.016 | 190.936.000 | 141.559.008 | 122.383.000 | - | Đất ở |
| 35096 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hoàng Diệu Đầu đường → Cuối đường |
400.022.016 | 190.936.000 | 141.559.008 | 122.383.000 | - | Đất ở |
| 35097 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Sài Gòn |
HẢI TRIỀU TRỌN ĐƯỜNG |
400.600.000 | 200.300.000 | 160.240.000 | 128.192.000 | - | Đất ở |
| 35098 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LÊ LAI NGUYỄN THỊ NGHĨA → NGUYỄN TRÃI |
409.600.000 | 204.800.000 | 163.840.000 | 131.072.000 | - | Đất ở |
| 35099 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG |
409.700.000 | 204.850.000 | 163.880.000 | 131.104.000 | - | Đất ở |
| 35100 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Thành |
LƯU VĂN LANG TRỌN ĐƯỜNG |
409.700.000 | 204.850.000 | 163.880.000 | 131.104.000 | - | Đất ở |